Bỏ qua nội dung
        • Add anything here or just remove it...
        Jon & Jul Electric Power Automation SolutionsJon & Jul Electric Power Automation Solutions
          • ngoctrinh@jon-jul.com
          • 08:00 - 17:30
          • 0969678648
        • 0
          Giỏ hàng

          Chưa có sản phẩm trong giỏ hàng.

          Quay trở lại cửa hàng

        • Giới Thiệu
        • Giải pháp
        • Thương hiệu
        • Dự Án
        • Sản phẩm

          Open this in UX Builder to add and edit content

        • List model
        • Liên Hệ
        K23792
        • XB15AJ0240506RWACR
        • POB-1.2
        Khác

        K23792 Koehler Instrument Vietnam

        • XB15AJ0240506RWACR
        • POB-1.2

        📍Liên hệ ngay để nhận báo giá tốt, kiểm tra hàng sẵn kho, GIAO NHANH TOÀN QUỐC 

        Ms.Trinh: 096 9678648

        👉🏾Click xem sản phẩm mới Electric-Power

        Danh mục: Khác Thẻ: bể đo độ nhớt 22L, bể đo độ nhớt động học, bể đo độ nhớt KV4000, bể độ nhớt 220-240V, bể nhiệt độ Koehler, bể ổn nhiệt đo độ nhớt, bể ổn nhiệt Koehler, glass capillary viscometry, K23792, K23792 Koehler, K23792 Koehler Instrument, K23792 Koehler Instrument Vietnam, K23792 KV4000, K23792 Vietnam, Kinematic Viscosity ASTM D445, Kinematic Viscosity Bath, Kinematic Viscosity Bath Koehler, Koehler chính hãng, Koehler Instrument chính hãng Việt Nam, Koehler Instrument Vietnam, Koehler KV4000, Koehler Vietnam, KV4000, KV4000 220-240V, KV4000 22L, KV4000 Koehler, máy đo độ nhớt Koehler, máy kiểm tra độ nhớt dầu, thiết bị ASTM D2170, thiết bị ASTM D445, thiết bị ASTM D6074, thiết bị ASTM D6158, thiết bị đo độ nhớt động học, thiết bị đo độ nhớt mao quản, thiết bị kiểm nghiệm dầu khí, thiết bị kiểm tra dầu bôi trơn, thiết bị kiểm tra dầu mỏ, thiết bị kiểm tra độ nhớt dầu mỏ, thiết bị kiểm tra nhiên liệu, thiết bị phòng lab Koehler, thiết bị phòng thí nghiệm dầu khí Thương hiệu: Koehler Instrument
        • XB15AJ0240506RWACR
        • POB-1.2
        Danh mục sản phẩm
        • Bộ phát (4)
        • Bộ phát cảm biến (3)
        • Bộ thu (6)
        • Cảm biến khe siêu âm (1)
        • Cảm biến quang (70)
        • Cảm biến tiệm cận (6)
        • Chưa phân loại (2)
        • Còi báo động (21)
        • Đầu báo nhiệt (1)
        • Đầu dò nhiệt (1)
        • Đầu phát cảm biến (1)
        • Đèn cảnh báo (16)
        • Đẻn cảnh báo (3)
        • Electric (110)
          • Bảo Vệ Động Cơ (15)
          • Biến Tần (2)
          • BỘ LÀM MÁT NHIỆT ĐIỆN (1)
          • Bộ lọc EMI-RFI (30)
          • Bộ Lọc Sóng Hài (3)
          • BỘ LỌC SONG SONG (2)
          • bộ máy hiện sóng (1)
          • Bộ thu dòng điện (2)
          • Cáp kết nối (1)
          • Công Tắc (9)
          • công tắc giới hạn bánh răng (1)
          • Công Tắc Hành Trình (2)
          • CÔNG TẮC KHÓA CỬA AN TOÀN (1)
          • CONTACTOR (1)
          • ĐÈN BÁO (1)
          • ĐÈN LED (1)
          • hệ thống điều khiển an toàn (1)
          • Hộp cầu dao (2)
          • Lắp Đặt Chiếu Sáng (0)
          • máy phát xung tĩnh điện (1)
          • MÔ-ĐUN LỌC TÍN HIỆU (1)
          • NAVE JUNCTION BOX (3)
          • Ổ Cắm Công Nghiệp (16)
          • Ổ Cắm Liên Động (1)
          • RELAY (1)
          • Rơ le (6)
          • Tủ Điện (1)
          • Tủ điện chống cháy nổ (3)
          • Tủ điều khiển chống cháy nổ (1)
        • Khác (11)
        • Loa cảnh báo (1)
        • Loa phóng thanh (1)
        • Nút nhấn (6)
        • Power (97)
          • BATTERY (1)
          • BỘ ĐIỀU CHỈNH CÔNG SUẤT NGUỒN (1)
          • BỘ ĐIỀU KHIỂN (4)
          • Bộ nguồn cao áp (4)
          • BỘ NGUỒN DC (26)
          • BỘ NGUỒN VESDA-E (1)
          • BỘ TRUYỀN ĐỘNG (1)
          • Bơm chân không (1)
          • ĐỘNG CƠ GIẢM TỐC (1)
          • Động cơ rung công nghiệp (2)
          • JUNCTION BOX (1)
          • Máy Digital PCR (1)
          • MÁY HIỆU CHUẨN (2)
          • Máy rung điện (1)
          • MÔ-ĐUN NGUỒN (2)
          • NGUỒN AC (1)
          • NGUỒN ĐIỆN DC (15)
          • Supply Source (1)
          • Thiết bị bù công suất phản kháng (1)
          • Trụ Cấp Điện Bến Cảng (4)
          • Trụ Chữa Cháy (1)
          • TỤ BÙ (3)
          • X-Ray generator (6)
          • X-RAY SOURCE (16)
        • Thiết bị cảnh báo (2)
        • Thiết Bị Khác (397)
          • BỘ CHUYỂN ĐỔI GIAO TIẾP (2)
          • Bộ gatewa (1)
          • BỘ KHUẾCH ĐẠI (4)
          • BỘ LÀM MÁT KHÍ MẪU (18)
          • BỘ LỌC KHÍ MẪU (7)
          • BỘ LỌC KHÔNG KHÍ (2)
          • BỘ LỌC TINH BẢO VỆ (2)
          • BỘ LỌC TINH KHÍ MẪU (2)
          • Bộ mã hóa vòng quay (10)
          • Bộ Rung Khí Nén (3)
          • Bộ rung thủy lực (1)
          • bộ truyền tín hiệu khí (3)
          • BƠM CHỮA CHÁY (1)
          • BƠM HÓA CHẤT (1)
          • BƠM KHÍ MẪU (12)
          • Bơm ly tâm (1)
          • bơm vi điện từ (1)
          • CẢM BIẾN (99)
          • Cảm biến bức xạ mặt trời (4)
          • Cảm biến đo nồng độ khí CO₂ (13)
          • cảm biến gió siêu âm (1)
          • CẢM BIẾN KHÍ CO (1)
          • CẢM BIẾN PHÁT HIỆN NGỌN LỬA (1)
          • Cảm biến phát hiện rò rỉ (1)
          • Cảnh Báo Hệ Thống Phát Hiện Khí (3)
          • CÔNG TẮC GIÁM SÁT (2)
          • COOLING FAN (1)
          • CRIMPING MACHINE (1)
          • ĐẦU BÁO KHÓI HÚT (7)
          • ĐẦU BÁO LỬA (2)
          • Đầu dò đo độ ẩm (1)
          • Đầu Dò Khí (1)
          • ĐẦU DÒ KHÍ CO HÚT MẪU (4)
          • ĐẦU DÒ KHÍ HYDRO HÚT MẪU (2)
          • ĐẦU DÒ KHÓI (3)
          • ĐẦU DÒ LẤY MẪU KHÍ (17)
          • Đầu đóng đai tự động (2)
          • Đầu Phun Tia (2)
          • ĐÈN KIỂM TRA ĐẦU BÁO LỬA (1)
          • Digital Hygro-Thermograph (1)
          • đo nồng độ (1)
          • ĐỒNG HỒ ĐO (2)
          • ĐỒNG HỒ ĐO LƯU LƯỢNG (2)
          • Encoder (1)
          • FAN FOR COOLER SYSTEM (1)
          • Hệ Thống Cảnh Báo Khí (4)
          • HỆ THỐNG CẢNH BÁO RÒ RỈ KHÍ (3)
          • HỆ THỐNG ĐO ĐỘ NGHIÊNG (3)
          • Hệ thống giám sát (1)
          • hệ thống thổi khí vòng (1)
          • HỘP BẢO VỆ (2)
          • KHÓA CỬA AN TOÀN (8)
          • Khớp ly hợp (2)
          • KHỚP NỐI TRỤC DẠNG XOAY (1)
          • Lò hàn reflow (1)
          • LÕI LỌC CHO ĐẦU BÁO KHÓI (1)
          • LÕI LỌC THAY THẾ (1)
          • MÁY BƠM ÁP LỰC CAO (1)
          • Máy bơm dao động (1)
          • Máy chải làm sạch bề mặt PCB (3)
          • Máy đo (1)
          • MÁY DÒ ĐA KHÍ (2)
          • MÁY ĐO ĐỘ ẨM (5)
          • MÁY ĐO ĐỘ DÀY LỚP PHỦ (11)
          • MÁY DÒ KHÍ (12)
          • MÁY DÒ KHÍ BÁN DẪN (2)
          • MÁY DÒ KIM CẦM TAY (6)
          • MÁY DÒ LỖ KIM (8)
          • MÁY DÒ NHIỆT QUANG PHỔ (3)
          • MÁY ĐO OXY (2)
          • MÁY HÚT BỤI CÔNG NGHIỆP (1)
          • Máy in kem hàn PCB (1)
          • MÁY IN NHÃN MÀU (2)
          • MÁY IN ỐNG (2)
          • Máy khoan PCB (1)
          • Máy khoan và phay cách ly PCB (1)
          • MÁY KIỂM KIM BĂNG TẢI (9)
          • MÁY PHÂN TÍCH (8)
          • Máy phân tích điểm sương và độ ẩm (2)
          • MÁY PHÁT HIỆN KIM LOẠI (6)
          • MÁY PHÁT HIỆN METHANOL (1)
          • Máy phủ nhúng (2)
          • MÁY THỬ ĐỘ BỀN (1)
          • MÔ-ĐUN KHÓA CỬA AN TOÀN (6)
          • MODULE ĐIỀU KHIỂN (1)
          • PUMP (3)
          • QUẠT LY TÂM (2)
          • Súng phun sơn (1)
          • THIẾT BỊ CẢNH BÁO KHÍ CO (3)
          • Thiết Bị Cảnh Báo Oxy (1)
          • THIẾT BỊ CHỈ THỊ KHÍ H₂S (1)
          • THIẾT BỊ CHỈ THỊ NỒNG ĐỘ CARBON (1)
          • Thiết bị đo đường cong (1)
          • thiết bị đo lượng (1)
          • Thiết Bị Giám Sát Môi Trường Và Hóa Chất (1)
          • Thiết Bị Kiểm Tra Chất Lượng (4)
          • THIẾT BỊ KIỂM TRA ĐỘ KÍN BAO BÌ (1)
          • Thiết Bị Kiểm Tra Lỗ Ren (2)
          • THIẾT BỊ LỌC CHẤT XƠ (1)
          • Thiết Bị Phát Hiện Đường Hàn (1)
          • thiết bị phơi sáng UV LED (1)
        • Mô tả
        • Đánh giá (0)

        K23792 Koehler Instrument Vietnam

        1. Giới thiệu sản phẩm

        K23792 Koehler Instrument Vietnam là bể đo độ nhớt động học KV4000 (Kinematic Viscosity Bath) được Koehler Instrument thiết kế để thực hiện các phép đo độ nhớt động học bằng nhớt kế mao quản thủy tinh trong điều kiện nhiệt độ được kiểm soát chính xác.

        Model K23792 tương ứng với KV4000, phiên bản sử dụng nguồn 220–240 VAC, 50/60 Hz, 7,2 A, dung tích bể 22 L và độ sâu bể 12 inch (30,5 cm). Thiết bị đáp ứng nhiều tiêu chuẩn thử nghiệm quan trọng như ASTM D445, ASTM D2170, ASTM D6074, ASTM D6158, ISO 3104 và DIN 51550.

        KV4000 được trang bị hệ thống điều khiển nhiệt độ bằng vi xử lý/PID, chức năng định giờ tích hợp và khả năng nhập hằng số của nhớt kế để tự động tính toán, hiển thị kết quả độ nhớt. Đây là thiết bị phù hợp cho phòng thí nghiệm dầu khí, nhiên liệu, dầu bôi trơn và các phòng kiểm nghiệm chất lượng sản phẩm.

        2. Ưu điểm nổi bật

        • Model K23792, tương ứng KV4000.
        • Bể đo độ nhớt động học chuyên dụng.
        • Thiết kế cho phép sử dụng nhớt kế mao quản thủy tinh.
        • Dung tích bể 22 L.
        • Độ sâu bể 12 inch / 30,5 cm.
        • Điều khiển nhiệt độ bằng microprocessor PID.
        • Phạm vi điều khiển từ nhiệt độ môi trường đến 150°C.
        • Có thể đạt nhiệt độ dưới môi trường xuống khoảng 10°C khi sử dụng hệ thống làm mát bên ngoài.
        • Độ phân giải hiển thị 0,1°C / 0,1°F.
        • Có khả năng hiệu chuẩn đến 0,01°C / 0,01°F.
        • Kiểm soát độ chính xác và độ đồng đều nhiệt độ đáp ứng yêu cầu ASTM.
        • Tích hợp chức năng digital timing.
        • Cho phép nhập hằng số của từng nhớt kế.
        • Có khả năng tự động tính toán và hiển thị độ nhớt.
        • Hiển thị kết quả theo đơn vị độ nhớt hoặc thời gian chảy.
        • Có 7 vị trí lắp nhớt kế.
        • Cổng nhớt kế dạng tròn 2 inch / 51 mm.
        • Hỗ trợ giao tiếp RS232.
        • Có thể sử dụng nước hoặc chất lỏng truyền nhiệt phù hợp làm môi chất.
        • Màn hình kỹ thuật số giúp theo dõi nhiệt độ cài đặt và nhiệt độ thực tế.
        • Có hệ thống khuấy giúp duy trì độ đồng đều nhiệt độ trong bể.
        • Phù hợp cho kiểm tra độ nhớt dầu mỏ, nhiên liệu và dầu bôi trơn.
        • Thiết kế chắc chắn cho môi trường phòng thí nghiệm chuyên nghiệp.

        3. Thông số kỹ thuật

        Thông sốChi tiết
        ModelKV4000
        Part NumberK23792
        Hãng sản xuấtKoehler Instrument
        Loại thiết bịKinematic Viscosity Bath
        Chức năngĐo độ nhớt động học
        Nguyên lý đoGlass Capillary Viscometry
        Dung tích bể22 L / 5,8 gal
        Độ sâu bể12 inch / 30,5 cm
        Phạm vi nhiệt độNhiệt độ môi trường đến 150°C
        Nhiệt độ dưới môi trườngXuống khoảng 10°C với làm mát ngoài
        Độ phân giải hiển thị0,1°C / 0,1°F
        Độ phân giải hiệu chuẩn0,01°C / 0,01°F
        Điều khiển nhiệt độMicroprocessor PID
        Chức năng định giờIntegrated Digital Timing
        Số vị trí nhớt kế7
        Kích thước cổng nhớt kế2 inch / 51 mm
        Giao tiếpRS232
        Môi chất bểWater hoặc suitable heat transfer fluid
        Nguồn điện220–240 VAC
        Tần số50/60 Hz
        Dòng điện7,2 A
        Số phaSingle Phase
        Kích thước20 1/4 × 15 1/4 × 24 1/2 inch
        Kích thước hệ métKhoảng 51 × 39 × 62 cm
        Khối lượng tịnh78 lb / 35,5 kg
        Tiêu chuẩnASTM D445
        Tiêu chuẩn khácASTM D2170, D6074, D6158, IP 71, IP 319, ISO 3104, DIN 51550, FTM 791-305, NF T 60-100

        Thông tin về mã K23792 = KV4000, 220–240 V, dung tích 22 L và các thông số kích thước được xác nhận từ tài liệu sản phẩm Koehler và các nguồn phân phối thiết bị phòng thí nghiệm.

        4. Ứng dụng trong kiểm nghiệm độ nhớt

        K23792 được sử dụng trong các phép thử độ nhớt động học của chất lỏng bằng phương pháp nhớt kế mao quản. Mẫu thử được đưa vào nhớt kế, sau đó đặt trong bể có nhiệt độ được kiểm soát ổn định. Thời gian chảy của mẫu được sử dụng để xác định độ nhớt động học.

        Thiết bị phù hợp với nhiều lĩnh vực kiểm nghiệm như:

        • Phòng thí nghiệm dầu khí.
        • Kiểm tra dầu bôi trơn.
        • Kiểm tra nhiên liệu.
        • Kiểm tra dầu động cơ.
        • Kiểm nghiệm sản phẩm dầu mỏ.
        • Kiểm tra chất lượng dầu thủy lực.
        • Kiểm nghiệm chất lỏng công nghiệp.
        • Phòng R&D.
        • Phòng QC/QA.
        • Trung tâm kiểm nghiệm vật liệu.
        • Phòng thí nghiệm hóa dầu.
        • Kiểm tra độ nhớt theo ASTM.

        Một ưu điểm đáng chú ý của KV4000 là chức năng tự động tính toán kết quả dựa trên hằng số của nhớt kế. Người vận hành có thể nhập các thông số cần thiết, sau đó thiết bị hỗ trợ hiển thị kết quả theo đơn vị độ nhớt hoặc thời gian chảy.

        Bể có 7 vị trí nhớt kế, giúp thực hiện nhiều phép đo trong cùng một điều kiện nhiệt độ. Hệ thống khuấy được thiết kế để tạo sự tuần hoàn của môi chất mà không gây nhiễu động quá mức, từ đó hỗ trợ duy trì độ đồng đều nhiệt độ trong toàn bộ bể.

        Thiết bị đáp ứng ASTM D445 và ASTM D2170, là những tiêu chuẩn quan trọng trong xác định độ nhớt động học của các sản phẩm dầu mỏ. Ngoài ra, tài liệu Koehler còn liệt kê ASTM D6074, D6158, IP 71, IP 319, ISO 3104, DIN 51550, FTM 791-305 và NF T 60-100.

        5. Lựa chọn thiết bị chính hãng tại Việt Nam

        K23792 Koehler Instrument Vietnam là mã sản phẩm của KV4000 Kinematic Viscosity Bath, phiên bản bể đo độ nhớt động học 12 inch, dung tích 22 L, sử dụng nguồn 220–240 VAC.

        Thiết bị phù hợp cho các phòng thí nghiệm cần kiểm soát nhiệt độ chính xác trong quá trình xác định độ nhớt động học. Với 7 vị trí nhớt kế, điều khiển PID, định giờ kỹ thuật số, giao tiếp RS232 và khả năng hoạt động đến 150°C, KV4000 đáp ứng tốt nhu cầu kiểm nghiệm dầu mỏ, nhiên liệu và dầu bôi trơn.

        Website chính thức của Koehler Instrument:
        Koehler Instrument – Website hãng

        Website cung cấp thiết bị tại Việt Nam:

        Electric Power – Jon-Jul

        <3 jprob 1 100% China Origin – jpot25

        Changzhou Baoyi Vietnam – Changzhou Baoyi Viet Nam – Changzhou Baoyi-Vietnam – Changzhou Baoyi SG8-CW500C13 Vietnam – ChangzhouBaoyiVietnam

        Model: SG8-CW500C13 Flame Monitoring System

        Flame Monitoring System

        1. High temperature Network Camera

        2. High temperature pinhoe lens

        3. Auto-retraction system

        4. Camera housing

        5. Base plate

        6. Control box

        7. Oil-water separator

        8. Software

        9. Display

        10. Industrial PC

        11. Bellows

        12. Integrated cables

        13. Accessoriees

        <3 jprob 1 100% USA Origin – jpot16

        Koehler Instrument VietNam – janjhq – Koehler Instrument Vietnam – Koehler Instrument Viet Nam – Koehler Instrument-Vietnam – Koehler Instrument K23792 Vietnam – KoehlerInstrumentVietnam

        Model: K23792

        KV4000 Constant Temperature Kinematic Viscosity Bath, 12″ Depth Round Port, 220-240V, 50/60Hz

        2 100% USA Origin

        Koehler Instrument VietNam

        Model: 378-100-C01

        Cannon-Fenske Routine Viscometer, Size 100, 3 to 15 cSt

        3 100% USA Origin

        Koehler Instrument VietNam

        Model: 378-150-C01

        Cannon-Fenske Routine Viscometer, Size 150, 7 to 35 cSt

        4 100% USA Origin

        Koehler Instrument VietNam

        Model: 378-200-C01

        Cannon-Fenske Routine Viscometer, Size 200, 20 to 100 cSt

        5 100% USA Origin

        Koehler Instrument VietNam

        Model: 378-300-C01

        Cannon-Fenske Routine Viscometer, Size 300, 50 to 250 cSt

        6 100% USA Origin

        Koehler Instrument VietNam

        Model: 378-350-C01

        Cannon-Fenske Routine Viscometer, Size 350, 100 to 500 cSt

        7 100% USA Origin

        Koehler Instrument VietNam

        Model: 378-400-C01

        Cannon-Fenske Routine Viscometer, Size 400, 240 to 1,200 cSt

        1 100% China Origin

        Canneed Vietnam

        Model: 0-0.6MPA Double scale stainless steel pressure meter

        Double scale stainless steel pressure meter

        2 100% China Origin

        Canneed Vietnam

        Model: PT1438G-50

        Thermometer

        3 100% China Origin

        Canneed Vietnam

        Model: Canneed-AS-400D

        Digital Auto Shaker Beverage CO2

        Calculator

        Includes: CanNeed-TS-P program control software v1.0

        Note: CanNeed-AS-300d is no longer

        <3 jpro 1 100% China Origin

        Yueyang Shengang Vietnam – Yueyang Shengang Viet Nam – Yueyang Shengang-Vietnam – Yueyang Shengang MW5-90L/1 Vietnam – YueyangShengangVietnam

        Model:  MW5-90L/1

        Lifting electromagnet

        Electromagnet with 900 mm diameter, DC 220V, 5.9 kW, 26.6A, duty cycle 60%, aluminum coil, normal temperature type

        TuyChon

        1.1 100% China Origin

        Yueyang Shengang  Vietnam

        Model:  JTA75-15-2

        Cable reel

        Including 15 meters of cable and quick connector

        TuyChon

        1.2 100% China Origin

        Yueyang Shengang  Vietnam

        Model:  VT-STQOL-9E-C

        Rectifier control cabinet

        Indoor type, rectifies AC 380V into DC 220V

        <3 jprob 1 100% USA Origin

        Temposonics Vietnam – Temposonics Viet Nam – Temposonics-Vietnam – Temposonics RHB1070MD6831P203 Vietnam – TemposonicsVietnam

        Code: RHB1070MD6831P203

        Temposonics R-Serie

        <3 jpor646 1 100% USA Origin – jpos – jste

        Temposonics Vietnam – Temposonics Viet Nam – Temposonics-Vietnam – Temposonics RHM0310MD531P102 Vietnam – TemposonicsVietnam

        Code: RHM0310MD531P102

        Temposonics® R-Series

        2 100% USA Origin

        Temposonics/MTS Vietnam

        Code: RHV0400MD531P102

        Temposonics® R-Series

        3 100% USA Origin

        Temposonics/MTS Vietnam

        Code: RHM0600MD531P102

        Temposonics® R-Series

        1 100% Taiwan Origin

        MOXA Vietnam

        Model: EDS-316

        Industrial Unmanaged Ethernet Switch with 16 10/100BaseT(X) ports, -10 to 60°C

        2 100% Taiwan Origin

        MOXA Vietnam

        Model: NPort 5110

        1-port device server, 10/100M ethernet, RS-232 DB9 male, 12~48 VDC, 0~55°C, w/ adapter

        ====

        <3 jpro40 1

        100% Malaysia Origin

        Xtralis Vietnam – Xtralis Viet Nam – Xtralis-Vietnam – Xtralis VSP-005 Vietnam – XtralisVietnam

        Part Number: VSP-005

        VESDA Filter Cartridge

        <3 jpro14 2 100% Italy Origin

        Xtralis Vietnam – Xtralis Viet Nam – Xtralis-Vietnam – Xtralis VEP-A00-P Vietnam – XtralisVietnam

        Part Number: VEP-A00-P Smoke Detector

        VESDA-E VEP with LEDs, 4 Pipe, 1 Area Aspirating Smoke-Detector

        1 100% USA Origin

        Temposonics/MTS Vietnam

        Code: RHM0310MD531P102

        Temposonics® R-Series

        2 100% USA Origin

        Temposonics/MTS Vietnam

        Code: RHV0400MD531P102

        Temposonics® R-Series

        3 100% USA Origin

        Temposonics/MTS Vietnam

        Code: RHM0600MD531P102

        Temposonics® R-Series

        1 100% Taiwan Origin

        MOXA Vietnam

        Model: EDS-316

        Industrial Unmanaged Ethernet Switch with 16 10/100BaseT(X) ports, -10 to 60°C

        2 100% Taiwan Origin

        MOXA Vietnam

        Model: NPort 5110

        1-port device server, 10/100M ethernet, RS-232 DB9 male, 12~48 VDC, 0~55°C, w/ adapter

        Báo rời

        1 100% Taiwan Origin

        MOXA Vietnam

        Model: EDR-G9010-VPN-2MGSFP-HV

        8 GbE + 2 GbE industrial secure router with Firewall/NAT/VPN, 120/220 VDC/VAC, -10 to 60°C

        1 100% Taiwan Origin

        MOXA Vietnam

        Model: NPort 5410

        4-port device server, 10/100M ethernet, RS-232 DB9 male, 12~48 VDC, 0~55°C, w/o adapter

        1 100% Taiwan Origin

        MOXA Vietnam

        Model: MGate MB3170-G2

        1-port advanced Modbus gateways, -10 to 60°C

        1 100% Taiwan Origin

        MOXA Vietnam

        Model: AWK-4262A-UN-T

        Outdoor Advanced 802.11ax Wireless Access Point, 1*2.5 GbE, 1*1 GbE, IP68, UN band, -45 to 75℃

        2 100% Taiwan Origin

        MOXA Vietnam

        Model: ANT-WDB-ONF-0709

        07 dBi at 2.4 GHz and 09 dBi at 5 GHz, N-type (female), dual-band omnidirectional antenna

        3 100% Taiwan Origin

        MOXA Vietnam

        Model: LIC-MXviewOne-NEW-XN-SR

        MXview One node license with customizable node quantity (minimum 1 node)

        Báo rời

        1 100% Taiwan Origin

        MOXA Vietnam

        Model: SDS-3010-2GTXSFP

        Compact industrial smart Ethernet switch with 8+2G ports, -10 to 60°C

        1 100% Taiwan Origin

        MOXA Vietnam

        Model: BXP-A100-E2-T

        Box type, Atom x6211E, 8GB DDR4, COMx2, LANx2, USBx6, DIOx4, VGA+HDMI, 12/24 VDC

        OPTION SLG

        1.1 100% Taiwan Origin

        MOXA Vietnam

        Model: EDR-8010-2GSFP

        8 FE copper and 2 GbE SFP multiport industrial secure router with firewall/NAT, 12/24/48 VDC input voltage, -10 to 60°C operating temperature

        1.2 100% Taiwan Origin

        MOXA Vietnam

        Model: EDR-8010-2GSFP

        8 FE copper and 2 GbE SFP multiport industrial secure router with firewall/NAT, 12/24/48 VDC input voltage, -10 to 60°C operating temperature

        1 100%  USA Origin

        PCB Piezotronics Vietnam

        Item : 352C33

        ACCELEROMETER

        2 100%  USA Origin

        PCB Piezotronics Vietnam

        Item : 002C10

        10-32 PLUG TO BNC PLUG, 10FT

        3 100%  USA Origin

        PCB Piezotronics Vietnam

        Item : 639A91

        HIGH FREQ TRIAXIAL ACCELEROMETER

        4 100%  USA Origin

        PCB Piezotronics Vietnam

        Item : 034G10

        4-SOCKET PLUG TO (3) BNC PLUGS, 10FT

        5 100%  USA Origin

        PCB Piezotronics Vietnam

        Item : 740B02

        ICP® PIEZOELECTRIC STRAIN SENSOR

         

        Đánh giá

        Chưa có đánh giá nào.

        Hãy là người đầu tiên nhận xét “K23792 Koehler Instrument Vietnam” Hủy

        Sản phẩm tương tự

        XB15AJ0240506RWACR
        Xem nhanh

        Khác

        XB15AJ0240506RWACR MEDC Vietnam

        RK 93/4-150 L
        Xem nhanh

        Khác

        RK 93/4-150 Energetic Diffuse Sensor L Leuze Vietnam

        ADV-3220
        Xem nhanh

        Khác

        ADV-3220 Gefran Vietnam

        40426
        Xem nhanh

        Khác

        40426 Lindy Electric Vietnam

        IQT500 Kit
        Xem nhanh

        Khác

        IQT500 Kit Rotork Vietnam

        HRT 96M/P-1630-800-41
        Xem nhanh

        Khác

        HRT 96M/P-1630-800-41 Diffuse Sensor Leuze Vietnam

        HSDTA324
        Xem nhanh

        Khác

        HSDTA324 GREYSTONE Vietnam

        POB-1.2
        Xem nhanh

        Khác

        POB-1.2 SINFONIA Vietnam

        Get in touch

        Free intake

        Số 4 đường 14, KDT Vạn Phúc
        P. Hiệp Bình • Hồ Chí Minh

        ngoctrinh@jon-jul.com
        +84 969 678 648

        Shop
        Services

        Ms. Ngọc Trinh
        Technical Sales Engineer

        Visa
        PayPal
        Stripe
        MasterCard
        Cash On Delivery
        Copyright 2026 © Jon & Jul
        • Giới Thiệu
        • Giải pháp
        • Thương hiệu
        • Dự Án
        • Sản phẩm
        • List model
        • Liên Hệ
        • Đăng nhập
        • Newsletter
        google map
        Zalo
        Phone