PRK3C/4P (50141869) Polarized Retro-Reflective Photoelectric Sensor Leuze Vietnam
1. Giới thiệu sản phẩm 🔎
PRK3C/4P (50141869) Leuze Vietnam là Polarized Retro-Reflective Photoelectric Sensor – cảm biến quang phản xạ gương phân cực, thuộc Series 3C của Leuze. Thiết bị hoạt động theo Reflection principle – nguyên lý phản xạ, trong đó cảm biến phát ánh sáng về phía reflector và nhận tín hiệu phản xạ trở lại để xác định sự xuất hiện của vật thể.
Model PRK3C/4P sử dụng LED ánh sáng đỏ với bước sóng 633 nm, tín hiệu phát dạng xung và có phạm vi hoạt động đảm bảo 0,1 – 5 m, phạm vi hoạt động điển hình lên đến 6 m khi sử dụng reflector TK(S) 100 × 100.
Thiết bị được trang bị 2 ngõ ra digital, đều sử dụng transistor PNP, trong đó một ngõ ra hoạt động theo Light switching và ngõ còn lại theo Dark switching. Tần số chuyển mạch đạt 1.500 Hz, thời gian đáp ứng chỉ 0,33 ms, phù hợp với các hệ thống phát hiện vật thể tốc độ cao.
PRK3C/4P sử dụng cáp PUR dài 2.000 mm, 4 dây, thiết kế nhỏ gọn với kích thước 11,4 × 34,2 × 18,3 mm, vỏ PC-ABS, cấp bảo vệ IP67/IP69K và dải nhiệt độ hoạt động -40 đến +60°C.
🌐 Website chính thức hãng: Leuze
🌐 Website tư vấn & báo giá: Electric Power – Jon-Jul
2. Nguyên lý hoạt động ⚙️
🔴 Phát hiện bằng nguyên lý phản xạ gương phân cực
PRK3C/4P hoạt động theo Reflection principle. Cảm biến phát ánh sáng đỏ về phía reflector được lắp đối diện.
Khi ánh sáng từ cảm biến được reflector phản xạ trở lại, hệ thống duy trì trạng thái nhận tín hiệu. Khi vật thể đi vào giữa cảm biến và reflector, đường truyền ánh sáng bị thay đổi, từ đó cảm biến xác định sự xuất hiện của vật thể.
Phương pháp này cho phép phát hiện sản phẩm mà không cần tiếp xúc trực tiếp.
📏 Phạm vi hoạt động đến 5 m
Theo dữ liệu kỹ thuật của Leuze, PRK3C/4P có guaranteed operating range từ 0,1 đến 5 m và typical operating range từ 0,1 đến 6 m, với reflector TK(S) 100 × 100.
Khoảng cách này giúp model phù hợp với các hệ thống băng tải và máy tự động có khoảng cách giữa cảm biến và reflector tương đối lớn.
🔴 LED đỏ 633 nm
Thiết bị sử dụng Red LED với bước sóng 633 nm.
Tín hiệu phát có dạng Pulsed, giúp tạo nguồn sáng ổn định cho quá trình phát hiện vật thể.
⚡ Hai ngõ ra PNP
PRK3C/4P được trang bị 2 digital switching outputs.
- Output 1: Transistor PNP – Light switching.
- Output 2: Transistor PNP – Dark switching.
Cấu hình này cho phép model linh hoạt hơn khi tích hợp vào PLC hoặc các mạch điều khiển tự động.
🚀 Tần số chuyển mạch 1.500 Hz
Cảm biến có switching frequency 1.500 Hz và response time 0,33 ms.
Đây là ưu điểm quan trọng đối với các dây chuyền có tốc độ di chuyển sản phẩm cao, nơi cảm biến cần phản hồi nhanh với từng vật thể đi qua.
🔌 Cáp PUR dài 2 m
Model sử dụng cáp dài 2.000 mm, vỏ cáp bằng PUR và cấu hình 4 dây, tiết diện dây 0,2 mm².
Thiết kế này giúp cảm biến có thể đấu nối trực tiếp vào hệ thống điều khiển mà không cần sử dụng đầu nối M12 tích hợp.
🛡️ Thiết kế nhỏ gọn và chắc chắn
PRK3C/4P có kích thước chỉ 11,4 × 34,2 × 18,3 mm, vỏ làm từ PC-ABS và mặt thấu kính bằng Plastic/PMMA.
Cấp bảo vệ IP67/IP69K giúp model phù hợp với nhiều môi trường công nghiệp, kể cả những ứng dụng có yêu cầu vệ sinh thiết bị thường xuyên.
3. Thông số kỹ thuật 📋
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Model | PRK3C/4P |
| Part Number | 50141869 |
| Hãng sản xuất | Leuze |
| Series | 3C |
| Loại thiết bị | Polarized Retro-Reflective Photoelectric Sensor |
| Nguyên lý hoạt động | Reflection principle |
| Phạm vi hoạt động đảm bảo | 0,1 – 5 m |
| Phạm vi hoạt động điển hình | 0,1 – 6 m |
| Reflector tham chiếu | TK(S) 100 × 100 |
| Nguồn sáng | LED, Red |
| Bước sóng | 633 nm |
| Dạng tín hiệu phát | Pulsed |
| Nhóm LED | Exempt Group theo EN 62471 |
| Nguồn cấp | 10 – 30 VDC |
| Residual ripple | 0 – 15% |
| Dòng không tải | 0 – 20 mA |
| Bảo vệ điện | Polarity reversal protection |
| Bảo vệ ngắn mạch | Có |
| Số ngõ ra digital | 2 |
| Ngõ ra 1 | PNP – Light switching |
| Ngõ ra 2 | PNP – Dark switching |
| Tần số chuyển mạch | 1.500 Hz |
| Thời gian đáp ứng | 0,33 ms |
| Thời gian sẵn sàng | 300 ms |
| Kiểu kết nối | Cable |
| Chiều dài cáp | 2.000 mm |
| Vật liệu vỏ cáp | PUR |
| Số dây | 4-wire |
| Tiết diện dây | 0,2 mm² |
| Kích thước | 11,4 × 34,2 × 18,3 mm |
| Vật liệu vỏ | Plastic – PC-ABS |
| Vật liệu mặt kính | Plastic / PMMA |
| Khối lượng | 50 g |
| Màu vỏ | Red |
| Kiểu lắp đặt | Through-hole mounting |
| Hiển thị | LED |
| Số LED | 2 |
| Nhiệt độ hoạt động | -40 đến +60°C |
| Nhiệt độ lưu trữ | -40 đến +70°C |
| Cấp bảo vệ | IP67 / IP69K |
| Cấp bảo vệ điện | Class III |
| Chứng nhận | c UL US |
| Tiêu chuẩn | IEC 60947-5-2 |
| Tương thích vật liệu | ECOLAB |
Thông số được đối chiếu từ dữ liệu kỹ thuật chính thức của Leuze cho PRK3C/4P – Part No. 50141869.
4. Ứng dụng trong tự động hóa 🏭
Với phạm vi hoạt động đến 5 m, tốc độ chuyển mạch 1.500 Hz và thiết kế nhỏ gọn, PRK3C/4P có thể được sử dụng trong nhiều hệ thống tự động hóa công nghiệp.
📦 Phát hiện sản phẩm trên băng tải
Cảm biến có thể được lắp đối diện reflector trên băng tải. Khi sản phẩm đi qua và chắn tia sáng, cảm biến thay đổi trạng thái ngõ ra để hệ thống điều khiển ghi nhận.
🔄 Đếm sản phẩm
Tốc độ chuyển mạch cao giúp PRK3C/4P phù hợp với các ứng dụng đếm sản phẩm liên tục trên dây chuyền.
Mỗi lần sản phẩm đi qua vùng phát hiện, tín hiệu switching có thể được sử dụng để tạo một xung đếm cho PLC.
📍 Kiểm tra vị trí
Model có thể được sử dụng để xác nhận sản phẩm đã đến đúng vị trí trước khi máy thực hiện công đoạn tiếp theo.
📦 Máy đóng gói
Cảm biến quang phản xạ gương có thể hỗ trợ phát hiện sản phẩm hoặc bao bì trong các hệ thống đóng gói tự động.
🚚 Hệ thống vận chuyển vật liệu
Khoảng cách hoạt động lên đến 5 m đảm bảo giúp model phù hợp với các hệ thống vận chuyển có khoảng cách lắp đặt cảm biến – reflector tương đối lớn.
🤖 Máy tự động
Thiết kế nhỏ gọn 11,4 × 34,2 × 18,3 mm giúp PRK3C/4P dễ dàng được tích hợp vào các vị trí có không gian lắp đặt hạn chế.
5. Ưu điểm nổi bật ⭐
PRK3C/4P là cảm biến quang phản xạ gương phân cực thuộc Series 3C của Leuze, nổi bật với tốc độ đáp ứng nhanh và thiết kế nhỏ gọn.
🔹 Thuộc Series 3C của Leuze.
🔹 Là Polarized Retro-Reflective Photoelectric Sensor.
🔹 Hoạt động theo Reflection principle.
🔹 Phạm vi hoạt động đảm bảo 0,1 – 5 m.
🔹 Phạm vi hoạt động điển hình lên đến 6 m.
🔹 Sử dụng Red LED 633 nm.
🔹 Tín hiệu phát dạng Pulsed.
🔹 Có 2 digital switching outputs.
🔹 Ngõ ra sử dụng transistor PNP.
🔹 Hỗ trợ Light switching và Dark switching.
🔹 Tần số chuyển mạch lên đến 1.500 Hz.
🔹 Thời gian đáp ứng chỉ 0,33 ms.
🔹 Nguồn cấp 10 – 30 VDC.
🔹 Cáp PUR dài 2.000 mm.
🔹 Cấu hình 4-wire.
🔹 Kích thước nhỏ gọn 11,4 × 34,2 × 18,3 mm.
🔹 Vỏ PC-ABS.
🔹 Cấp bảo vệ cao IP67 / IP69K.
🔹 Hoạt động trong dải nhiệt độ -40 đến +60°C.
🔹 Tương thích vật liệu ECOLAB.
Đặc biệt, sự kết hợp giữa phạm vi hoạt động đến 5 m, switching frequency 1.500 Hz và response time 0,33 ms giúp model phù hợp với các hệ thống phát hiện sản phẩm tốc độ cao.
6. Khả năng kết nối và tích hợp 🔌
PRK3C/4P sử dụng nguồn cấp 10 – 30 VDC và kết nối trực tiếp bằng cáp PUR dài 2.000 mm.
Cảm biến có tổng cộng 4 dây, trong đó hệ thống kết nối đảm nhiệm chức năng nguồn cấp và tín hiệu OUT.
Hai ngõ ra PNP được cấu hình khác nhau:
- Digital output 1: Light switching.
- Digital output 2: Dark switching.
Cấu hình này cho phép kỹ thuật viên lựa chọn tín hiệu phù hợp với logic điều khiển của hệ thống.
Khi lắp đặt, PRK3C/4P được sử dụng cùng reflector phù hợp. Dữ liệu kỹ thuật của Leuze sử dụng TK(S) 100 × 100 làm reflector tham chiếu khi xác định phạm vi hoạt động.
7. Lưu ý khi lựa chọn và thay thế 🔍
Khi tìm mua hoặc thay thế PRK3C/4P, cần kiểm tra chính xác Model và Part Number để tránh nhầm với các phiên bản khác thuộc Series 3C.
Các thông tin quan trọng cần đối chiếu gồm:
- Model: PRK3C/4P
- Part Number: 50141869
- Hãng: Leuze
- Series: 3C
- Loại: Polarized Retro-Reflective Photoelectric Sensor
- Nguyên lý: Reflection principle
- Phạm vi đảm bảo: 0,1 – 5 m
- Phạm vi điển hình: 0,1 – 6 m
- Reflector tham chiếu: TK(S) 100 × 100
- Nguồn sáng: Red LED
- Bước sóng: 633 nm
- Ngõ ra: 2 × PNP
- Switching frequency: 1.500 Hz
- Response time: 0,33 ms
- Nguồn cấp: 10 – 30 VDC
- Kết nối: Cable
- Chiều dài cáp: 2.000 mm
- Vỏ: PC-ABS
- Cấp bảo vệ: IP67 / IP69K
⚠️ Phân biệt với các phiên bản PRK3C khác
Series 3C của Leuze có nhiều phiên bản với hậu tố khác nhau, chẳng hạn PRK3C.T3/4P, PRK3C.BTT3/4P hoặc PRK3C.A3/4P. Các model này có thể khác về phạm vi hoạt động, chức năng Autocollimation, khả năng phát hiện vật thể trong suốt hoặc kiểu kết nối.
Vì vậy, khi yêu cầu báo giá hoặc thay thế, nên cung cấp đầy đủ Model + Part Number để đảm bảo đúng cấu hình.
Đối với model đang đề cập:
PRK3C/4P → Part No. 50141869 → Series 3C → 2 PNP outputs → Cable 2 m.
8. Liên hệ tư vấn và báo giá tại Việt Nam 🇻🇳
Nếu bạn đang tìm PRK3C/4P (50141869) Leuze Vietnam, hãy cung cấp Model hoặc Part Number để được kiểm tra chính xác cấu hình và thông tin sản phẩm.
🌐 Website chính thức hãng: Leuze
🌐 Website tư vấn & báo giá: Electric Power – Jon-Jul




Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.