PRK 3B/6.42,5000 (50114873) Polarized Retro-Reflective Photoelectric Sensor Leuze Vietnam
1. Giới thiệu sản phẩm 🔎
PRK 3B/6.42,5000 (50114873) Leuze Vietnam là Polarized Retro-Reflective Photoelectric Sensor – cảm biến quang phản xạ gương phân cực, thuộc Series 3B của Leuze.
Thiết bị hoạt động theo reflection principle – nguyên lý phản xạ, trong đó cảm biến phát ánh sáng đỏ về phía reflector và nhận tín hiệu phản xạ trở lại để xác định sự xuất hiện của vật thể.
Model PRK 3B/6.42,5000 được thiết kế cho các ứng dụng phát hiện chai có độ trong suốt cao, đặc biệt phù hợp với các loại chai PET và chai thủy tinh. Thiết bị sử dụng autocollimation – kỹ thuật tự chuẩn trực, giúp cải thiện khả năng phát hiện các vật thể trong suốt hoặc có độ phản xạ đặc biệt.
Cảm biến có phạm vi hoạt động đảm bảo 0 – 3 m, phạm vi điển hình lên đến 3,6 m, sử dụng LED đỏ 620 nm và tín hiệu phát dạng xung.
PRK 3B/6.42,5000 được trang bị 1 ngõ ra digital Push-pull, có thể chuyển đổi Light/Dark switching, tần số chuyển mạch 1.000 Hz và thời gian đáp ứng 0,5 ms.
Điểm đáng chú ý của phiên bản này là cáp PUR dài 5.000 mm, giúp thuận tiện khi lắp đặt cảm biến ở những vị trí cần khoảng cách kết nối lớn.
⚠️ Lưu ý: Theo trang sản phẩm chính thức của Leuze, PRK 3B/6.42,5000 – 50114873 hiện không còn cung cấp. Leuze chỉ định PRK3C.T3/4T-5000 – Part No. 50137059 là thiết bị kế nhiệm. Khi thay thế thực tế cần đối chiếu lại toàn bộ thông số và yêu cầu ứng dụng.
🌐 Website chính thức hãng: Leuze
🌐 Website tư vấn & báo giá: Electric Power – Jon-Jul
2. Nguyên lý hoạt động ⚙️
🔴 Phát hiện bằng nguyên lý phản xạ
PRK 3B/6.42,5000 hoạt động theo reflection principle.
Cảm biến được bố trí đối diện reflector. Khi không có vật thể, tia sáng phát ra từ cảm biến được reflector phản xạ trở lại.
Khi chai hoặc vật thể đi vào vùng phát hiện, đường truyền ánh sáng bị thay đổi. Cảm biến nhận biết sự thay đổi này và chuyển trạng thái ngõ ra.
Đây là nguyên lý phổ biến của retro-reflective photoelectric sensor, cho phép bộ phát và bộ thu được tích hợp trong cùng một thiết bị.
🎯 Công nghệ Autocollimation
Model được trang bị Autocollimation – kỹ thuật tự chuẩn trực.
Đây là cấu hình đặc biệt quan trọng đối với ứng dụng phát hiện highly transparent bottles – chai có độ trong suốt cao.
Theo tài liệu của Leuze, model thuộc nhóm sản phẩm được sử dụng để phát hiện các loại chai PET và chai thủy tinh.
📏 Phạm vi hoạt động đến 3 m
PRK 3B/6.42,5000 có:
- Phạm vi hoạt động đảm bảo: 0 – 3 m.
- Phạm vi hoạt động điển hình: 0 – 3,6 m.
Khoảng cách này cho phép cảm biến được bố trí linh hoạt trong các hệ thống băng tải hoặc máy đóng gói.
🔴 LED đỏ 620 nm
Cảm biến sử dụng Red LED với bước sóng 620 nm.
Tín hiệu phát dạng Pulsed, điểm sáng có dạng Round.
Cấu hình quang học này kết hợp với kỹ thuật autocollimation giúp model đáp ứng ứng dụng phát hiện chai trong suốt.
⚡ Ngõ ra Push-pull
PRK 3B/6.42,5000 có 1 digital switching output.
Ngõ ra sử dụng transistor Push-pull và có thể lựa chọn giữa:
- Light switching
- Dark switching
Nhờ đó, cảm biến có thể được tích hợp linh hoạt vào các cấu hình điều khiển khác nhau.
🚀 Tần số chuyển mạch 1.000 Hz
Model có switching frequency 1.000 Hz và response time 0,5 ms.
Thông số này cho phép cảm biến phát hiện nhanh các chai hoặc sản phẩm di chuyển liên tục trên dây chuyền.
🧠 Teach input
PRK 3B/6.42,5000 được trang bị 1 Teach input với chức năng sensitivity adjustment.
Leuze cho biết cảm biến được điều chỉnh tại nhà máy cho phạm vi hoạt động tối đa; chức năng teach có thể được sử dụng khi vật thể cần phát hiện chưa được nhận diện ổn định.
🔌 Cáp dài 5 m
Phiên bản ,5000 sử dụng cáp dài 5.000 mm, 4 lõi, tiết diện dây 0,2 mm² và vỏ cáp bằng PUR.
Cấu hình này giúp model thuận tiện trong những hệ thống mà cảm biến nằm cách tủ điều khiển hoặc điểm đấu nối một khoảng tương đối xa.
3. Thông số kỹ thuật 📋
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Model | PRK 3B/6.42,5000 |
| Part Number | 50114873 |
| Hãng sản xuất | Leuze |
| Series | 3B |
| Loại thiết bị | Polarized Retro-Reflective Photoelectric Sensor |
| Nguyên lý hoạt động | Reflection principle |
| Ứng dụng | Detection of highly transparent bottles |
| Phiên bản đặc biệt | Autocollimation |
| Phạm vi hoạt động đảm bảo | 0 – 3 m |
| Phạm vi hoạt động điển hình | 0 – 3,6 m |
| Đường truyền tia | Divergent |
| Nguồn sáng | Red LED |
| Bước sóng | 620 nm |
| Dạng tín hiệu phát | Pulsed |
| Hình dạng điểm sáng | Round |
| Nguồn cấp | 10 – 30 VDC |
| Dòng tiêu thụ tối đa | 18 mA |
| Residual ripple | 0 – 15% |
| Dòng không tải | 0 – 18 mA |
| Bảo vệ đảo cực | Có |
| Bảo vệ ngắn mạch | Có |
| Số Teach input | 1 |
| Chức năng Teach | Sensitivity adjustment |
| Số ngõ ra digital | 1 |
| Loại ngõ ra | Transistor Push-pull |
| Switching principle | Light/Dark switchable |
| Tần số chuyển mạch | 1.000 Hz |
| Thời gian đáp ứng | 0,5 ms |
| Thời gian sẵn sàng | 300 ms |
| Kiểu kết nối | Cable |
| Chiều dài cáp | 5.000 mm |
| Vật liệu vỏ cáp | PUR |
| Màu cáp | Black |
| Số lõi | 4-wire |
| Tiết diện dây | 0,2 mm² |
| Kích thước W × H × L | 11 × 32 × 17 mm |
| Vật liệu vỏ | Plastic |
| Vật liệu nhựa | PC-ABS |
| Vật liệu mặt kính | Plastic / PMMA |
| Khối lượng | 10 g |
| Màu vỏ | Red, RAL 3000 |
| Kiểu lắp đặt | Through-hole mounting |
| Hiển thị | LED |
| Số LED | 2 |
| Điều khiển | Teach button |
| Nhiệt độ hoạt động | -30 đến +55°C |
| Nhiệt độ lưu trữ | -30 đến +70°C |
| Cấp bảo vệ | IP67 |
| Cấp bảo vệ điện | Class III |
| Chứng nhận | c UL US |
| Tiêu chuẩn | IEC 60947-5-2 |
Thông số được đối chiếu từ trang sản phẩm chính thức của Leuze và tài liệu kỹ thuật Series 3B cho PRK 3B/6.42,5000 – 50114873.
4. Ứng dụng trong tự động hóa 🏭
Với khả năng phát hiện vật thể trong suốt, kỹ thuật autocollimation, phạm vi hoạt động đến 3 m và tốc độ chuyển mạch 1.000 Hz, PRK 3B/6.42,5000 phù hợp với nhiều ứng dụng trong dây chuyền đóng gói và tự động hóa.
🍾 Phát hiện chai PET
Đây là một trong những ứng dụng chính của model.
Cảm biến có thể được bố trí dọc theo băng tải để xác định sự xuất hiện của chai PET trong suốt khi chai đi qua vùng phát hiện.
🥛 Phát hiện chai thủy tinh
Công nghệ autocollimation giúp model phù hợp với ứng dụng phát hiện chai thủy tinh có độ trong suốt cao.
Cảm biến có thể được sử dụng để phát hiện chai trước các công đoạn chiết rót, đóng nắp hoặc đóng gói.
📦 Dây chuyền đóng gói
PRK 3B/6.42,5000 có thể được sử dụng để xác nhận sản phẩm đã đến đúng vị trí trước khi thực hiện công đoạn tiếp theo.
🔄 Đếm chai
Tần số chuyển mạch 1.000 Hz và thời gian đáp ứng 0,5 ms giúp cảm biến phù hợp với các ứng dụng đếm chai hoặc sản phẩm di chuyển liên tục.
📍 Kiểm tra vị trí sản phẩm
Cảm biến có thể xác định sự hiện diện của chai tại một vị trí cụ thể trên băng tải.
Tín hiệu Push-pull được truyền về PLC hoặc bộ điều khiển để thực hiện logic điều khiển.
🤖 Hệ thống tự động hóa
Với kích thước chỉ 11 × 32 × 17 mm, cảm biến có thể được lắp đặt trong những không gian tương đối hạn chế.
Cáp PUR dài 5 m cũng hỗ trợ thuận tiện cho việc bố trí cảm biến trong máy.
5. Ưu điểm nổi bật ⭐
PRK 3B/6.42,5000 là cảm biến quang phản xạ gương phân cực thuộc Series 3B của Leuze, được phát triển đặc biệt cho các ứng dụng phát hiện vật thể có độ trong suốt cao.
🔹 Thuộc Series 3B của Leuze.
🔹 Là Polarized Retro-Reflective Photoelectric Sensor.
🔹 Hoạt động theo Reflection Principle.
🔹 Phiên bản đặc biệt Autocollimation.
🔹 Phù hợp phát hiện chai có độ trong suốt cao.
🔹 Có thể ứng dụng với chai PET và chai thủy tinh.
🔹 Phạm vi hoạt động đảm bảo 0 – 3 m.
🔹 Phạm vi hoạt động điển hình lên đến 3,6 m.
🔹 Sử dụng Red LED 620 nm.
🔹 Tín hiệu phát dạng Pulsed.
🔹 1 ngõ ra Digital Push-pull.
🔹 Có thể lựa chọn Light/Dark switching.
🔹 Tần số chuyển mạch 1.000 Hz.
🔹 Thời gian đáp ứng 0,5 ms.
🔹 Có Teach input để điều chỉnh độ nhạy.
🔹 Nguồn cấp 10 – 30 VDC.
🔹 Cáp kết nối dài 5.000 mm.
🔹 Cáp PUR 4-wire.
🔹 Kích thước nhỏ gọn 11 × 32 × 17 mm.
🔹 Vỏ PC-ABS.
🔹 Cấp bảo vệ IP67.
🔹 Hoạt động trong dải nhiệt độ -30 đến +55°C.
🔹 Khối lượng chỉ khoảng 10 g.
Đặc biệt, sự kết hợp giữa polarized retro-reflective + autocollimation + Red LED 620 nm giúp model được tối ưu cho những ứng dụng mà cảm biến quang thông thường có thể gặp khó khăn khi phát hiện các vật thể có độ trong suốt cao.
6. Khả năng kết nối và tích hợp 🔌
PRK 3B/6.42,5000 sử dụng nguồn cấp 10 – 30 VDC và cáp kết nối dài 5.000 mm.
Cấu hình cơ bản:
- Model: PRK 3B/6.42,5000
- Part Number: 50114873
- Series: 3B
- Nguồn cấp: 10 – 30 VDC
- Nguồn sáng: Red LED
- Bước sóng: 620 nm
- Ngõ ra: 1 × Digital Push-pull
- Switching: Light/Dark switchable
- Switching frequency: 1.000 Hz
- Response time: 0,5 ms
- Teach input: 1
- Kết nối: Cable
- Chiều dài cáp: 5.000 mm
- Số lõi: 4-wire
- Tiết diện dây: 0,2 mm²
Cảm biến có bảo vệ đảo cực và bảo vệ ngắn mạch, giúp phù hợp với việc tích hợp vào các hệ thống điều khiển công nghiệp.
7. Lưu ý khi lựa chọn và thay thế 🔍
Khi tìm mua PRK 3B/6.42,5000, cần chú ý đây là model đời trước của Leuze và hiện đã ngừng cung cấp.
Theo trang chính thức của Leuze, PRK 3B/6.42,5000 – Part No. 50114873 có thiết bị kế nhiệm là:
PRK3C.T3/4T-5000 – Part No. 50137059.
Tuy nhiên, không nên mặc định model kế nhiệm có thể thay thế trực tiếp trong mọi hệ thống. Khi thay thế cần đối chiếu:
- Model cũ: PRK 3B/6.42,5000
- Part Number: 50114873
- Series: 3B
- Model kế nhiệm: PRK3C.T3/4T-5000
- Part Number kế nhiệm: 50137059
- Nguyên lý: Reflection principle
- Ứng dụng: Highly transparent bottles
- Phạm vi: 0 – 3 m
- Nguồn sáng: Red LED 620 nm
- Ngõ ra: Push-pull
- Switching: Light/Dark
- Switching frequency: 1.000 Hz
- Response time: 0,5 ms
- Chiều dài cáp: 5.000 mm
- Cấp bảo vệ: IP67
⚠️ Kiểm tra kỹ trước khi thay thế
Đối với những hệ thống đang sử dụng PRK 3B/6.42,5000, nên cung cấp Part Number 50114873 cùng thông tin reflector và ứng dụng thực tế để xác định phương án thay thế phù hợp.
Đặc biệt với ứng dụng phát hiện chai PET hoặc chai thủy tinh trong suốt, cần đảm bảo cảm biến thay thế vẫn đáp ứng yêu cầu quang học và phạm vi phát hiện của hệ thống.
8. Liên hệ tư vấn và báo giá tại Việt Nam 🇻🇳
Nếu bạn đang tìm PRK 3B/6.42,5000 (50114873) Leuze Vietnam, hãy cung cấp Model hoặc Part Number để được kiểm tra tình trạng sản phẩm và phương án thay thế phù hợp.
🌐 Website chính thức hãng: Leuze
🌐 Website tư vấn & báo giá: Electric Power – Jon-Jul




Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.