VMR0-RP 3/8 ELEKTROGAS VIETNAM – SAFETY SOLENOID VALVE

1. VMR0-Rp 3/8 là gì?
VMR0-Rp 3/8 Elektrogas Vietnam là Safety Solenoid Valve thuộc dòng VMR của Elektrogas, hiện được giới thiệu trong danh mục sản phẩm của Delta Elektrogas. Đây là van điện từ an toàn dành cho air và gas, được thiết kế theo nguyên lý Normally Closed – NC, mở nhanh và đóng nhanh.
Ở trạng thái không cấp điện, coil không được kích hoạt và lò xo tác động lên cơ cấu đóng, giữ đường dẫn môi chất ở trạng thái đóng. Khi coil được cấp điện, van mở để cho phép gas hoặc air đi qua. Khi nguồn điện bị ngắt, van nhanh chóng trở về trạng thái đóng.
Đặc điểm này khiến VMR0 khác với một van điều tiết thông thường. Chức năng quan trọng của nó là blocking và controlling gas/air trong hệ thống đốt, đặc biệt ở những hệ thống cần đưa đường cấp nhiên liệu về trạng thái an toàn khi tín hiệu điều khiển bị mất.
Dòng VMR được Elektrogas xác định phù hợp với atmospheric burners, fan-assisted burners, industrial kilns và các thiết bị sử dụng gas solenoid valve. Van cũng được thiết kế cho continuous service – 100% ED, đồng thời phù hợp với các ứng dụng có tần suất đóng/mở cao như pulse firing.
Đối với nhu cầu tra cứu thiết bị công nghiệp tại Việt Nam, có thể tham khảo thêm nhóm thiết bị Elektrogas Vietnam để đối chiếu model và thông số.
2. VMR0 khác gì VMR1, VMR2?
Một điểm cần phân biệt khi lựa chọn dòng VMR là VMR0, VMR1 và VMR2 không chỉ khác tên model mà chủ yếu khác kích thước kết nối và khả năng lưu lượng.
Theo catalogue Elektrogas, VMR0 sử dụng Rp 3/8, VMR1 sử dụng Rp 1/2 và VMR2 sử dụng Rp 3/4. Khi kích thước kết nối tăng, khả năng lưu lượng khí của van cũng tăng theo.
| Model | Kết nối | Lưu lượng khí V’ tại Δp = 1 mbar | Kích thước | Khối lượng |
|---|---|---|---|---|
| VMR0 | Rp 3/8 | 2,5 m³/h | 77 × 140 × 88 mm | 1,4 kg |
| VMR1 | Rp 1/2 | 5 m³/h | 77 × 140 × 88 mm | 1,4 kg |
| VMR2 | Rp 3/4 | 8,5 m³/h | 96 × 164 × 88 mm | 2,5 kg |
Bảng trên cho thấy VMR1 không đơn giản là phiên bản thay thế trực tiếp cho VMR0. Hai model có cùng kích thước tổng thể trong catalogue nhưng kết nối và lưu lượng khác nhau. VMR2 có kích thước lớn hơn và khả năng lưu lượng cao hơn.
Vì vậy, nếu đường ống hiện tại là Rp 3/8, việc chuyển sang VMR1 hoặc VMR2 sẽ cần xem xét lại kết nối đường ống, lưu lượng yêu cầu và điều kiện vận hành.
3. Thông số kỹ thuật VMR0-Rp 3/8
Dưới đây là các thông số được đối chiếu từ catalogue Elektrogas cho model VMR0.
| Thông số | VMR0-Rp 3/8 |
|---|---|
| Hãng | Elektrogas |
| Dòng | VMR |
| Model | VMR0 |
| Loại | Safety Solenoid Valve |
| Nguyên lý | Normally Closed – NC |
| Hoạt động | Fast opening / Fast closing |
| Kết nối | Rp 3/8 |
| Tiêu chuẩn kết nối | Threaded ISO 7/1 |
| Áp suất tối đa | 200 / 360 mbar tùy phiên bản |
| Lưu lượng khí | 2,5 m³/h tại Δp = 1 mbar |
| Công suất | 20 W @ 230 V |
| Kích thước | 77 × 140 × 88 mm |
| Khối lượng | 1,4 kg |
| Môi chất | Air và non-aggressive gases |
| Gas family | Family 1, 2, 3 theo EN 437 |
| Chế độ làm việc | Continuous service – 100% ED |
| Vật liệu phiên bản AlSi | Aluminium alloy |
| Tiêu chuẩn/chứng nhận | CE type-tested theo EN 161; tùy phiên bản có FM/EAC |
| Phiên bản đặc biệt | Biogas/COG, Hydrogen |
Elektrogas công bố dòng VMR có các mức áp suất vận hành 0–200 mbar, 0–360 mbar, 0–500 mbar và 0–6 bar, tùy model/cấu hình. Do đó, không nên hiểu rằng mọi VMR0 đều có cùng một áp suất làm việc.
Tài liệu catalogue cũng cho thấy VMR0 có lưu lượng khí 2,5 m³/h tại Δp = 1 mbar, trong khi VMR1 đạt 5 m³/h và VMR2 đạt 8,5 m³/h. Đây là thông số hữu ích khi so sánh các model trước khi thay thế.
Một số tài liệu kỹ thuật mới hơn của Elektrogas thể hiện kích thước VMR0 là 77 × 142 × 88 mm, thay vì 77 × 140 × 88 mm trong catalogue. Vì vậy, khi cần dùng kích thước cho bản vẽ cơ khí hoặc kiểm tra không gian lắp đặt, nên lấy kích thước từ technical sheet của đúng phiên bản đang được cung cấp.
4. Ứng dụng thực tế VMR0-Rp 3/8
Gas Train
VMR0 có thể được sử dụng như một safety shut-off valve trong gas train. Van nằm trên đường cấp gas và nhận tín hiệu từ hệ thống điều khiển burner. Khi hệ thống cho phép vận hành, coil được cấp điện và van mở; khi tín hiệu bị loại bỏ, van đóng nhanh.
Một gas train có thể bao gồm nhiều thiết bị như gas filter, pressure regulator, pressure switch, safety valve và burner control. VMR0 đảm nhiệm chức năng đóng/ngắt dòng gas trong chuỗi này.
Industrial Burner
Đối với industrial burner, VMR0 được dùng để kiểm soát việc cấp gas đến burner. Khả năng mở nhanh và đóng nhanh phù hợp với các chu trình khởi động, dừng burner và các chu kỳ firing có tần suất cao.
Boiler
Trong hệ thống gas-fired boiler, van điện từ an toàn có thể được bố trí trên đường cấp nhiên liệu trước cụm burner. Khi burner controller phát hiện điều kiện không an toàn, nguồn cấp coil có thể bị ngắt, đưa van về trạng thái đóng.
Furnace và Industrial Kiln
Elektrogas xác định VMR phù hợp với industrial kilns. Trong furnace hoặc kiln sử dụng gas, việc kiểm soát dòng nhiên liệu là một phần quan trọng của chu trình đốt. VMR0 có thể đảm nhiệm chức năng blocking/adjusting trên đường gas tùy cấu hình hệ thống.
Heating System
Các hệ thống gia nhiệt sử dụng gas thường cần thiết bị đóng/ngắt nhiên liệu theo tín hiệu điều khiển. Với đặc tính NC, VMR0 giữ đường gas đóng khi coil không được cấp điện.
Gas-fired Equipment
Ngoài burner, boiler và furnace, dòng VMR còn được Elektrogas xác định cho gas equipment sử dụng gas solenoid valves. Môi chất tiêu chuẩn là air và các loại gas không ăn mòn thuộc Family 1, 2 và 3 theo EN 437. Elektrogas cũng có phiên bản đặc biệt cho Biogas/COG và Hydrogen, nhưng không nên mặc định VMR0 tiêu chuẩn có thể sử dụng cho các môi chất này.
5. Cách chọn đúng VMR0-Rp 3/8
Trước khi đặt hàng hoặc thay thế VMR0-Rp 3/8, cần kiểm tra nhiều thông số cùng lúc thay vì chỉ dựa vào tên model.
Thứ nhất – kích thước kết nối:
VMR0 sử dụng Rp 3/8. Cần phân biệt ren Rp với NPT, đặc biệt khi thay van trong hệ thống đường ống hiện hữu.
Thứ hai – áp suất:
VMR có nhiều phiên bản áp suất. Cần xác định áp suất vận hành thực tế và áp suất tối đa của hệ thống trước khi chọn phiên bản 200 mbar, 360 mbar hoặc cấu hình khác.
Thứ ba – điện áp coil:
Catalogue có thông số công suất 20 W tại 230 V cho VMR0. Tuy nhiên, dòng VMR có nhiều tùy chọn điện áp, vì vậy khi thay thế phải đối chiếu đúng điện áp ghi trên coil/nameplate thay vì chỉ dựa vào model VMR0.
Thứ tư – loại môi chất:
Phiên bản tiêu chuẩn dành cho air và non-aggressive gases, Family 1–2–3 theo EN 437. Nếu hệ thống sử dụng hydrogen, biogas hoặc COG, cần xác nhận đúng phiên bản đặc biệt.
Thứ năm – lưu lượng:
VMR0 có lưu lượng khí 2,5 m³/h tại Δp = 1 mbar theo catalogue. Nếu hệ thống cần lưu lượng lớn hơn, có thể phải xem xét VMR1, VMR2 hoặc model lớn hơn thay vì tăng áp suất cho VMR0.
Thứ sáu – chứng nhận:
Dòng VMR được Elektrogas công bố CE type-tested theo EN 161, đồng thời có các phiên bản/chứng nhận FM, EAC và Australian Gas Mark tùy cấu hình. Khi sử dụng trong một dự án có yêu cầu chứng nhận cụ thể, cần kiểm tra đúng certificate của phiên bản thực tế.
6. Câu hỏi thường gặp
VMR0-Rp 3/8 là van gì?
VMR0-Rp 3/8 là Safety Solenoid Valve thường đóng, sử dụng cho air và gas. Van mở nhanh khi coil được cấp điện và đóng nhanh khi nguồn điện bị ngắt.
VMR0 dùng điện áp bao nhiêu?
Catalogue của Elektrogas ghi 20 W tại 230 V cho VMR0. Tuy nhiên dòng VMR có nhiều tùy chọn coil, vì vậy cần kiểm tra nameplate hoặc mã cấu hình cụ thể trước khi cấp nguồn.
VMR0 chịu áp suất bao nhiêu?
Dòng VMR có nhiều cấp áp suất. Đối với VMR0, catalogue liệt kê các cấu hình 200 và 360 mbar, trong khi tài liệu dòng VMR hiện tại liệt kê thêm các cấp 500 mbar và 6 bar tùy phiên bản. Do đó cần xác nhận đúng phiên bản van.
VMR0 có phải van gas không?
Có. VMR là dòng Safety Solenoid Valves for air and gas, được sử dụng cho các ứng dụng blocking và điều khiển gas/air trong burner, industrial kiln và gas equipment.
VMR0 khác VMR1 thế nào?
VMR0 sử dụng Rp 3/8, lưu lượng khí catalogue 2,5 m³/h; VMR1 sử dụng Rp 1/2, lưu lượng 5 m³/h. Cả hai có kích thước catalogue 77 × 140 × 88 mm và khối lượng 1,4 kg.
Có thể thay VMR0-Rp 3/8 bằng model khác không?
Có thể trong một số trường hợp, nhưng không nên thay chỉ dựa trên kích thước ren. Cần đối chiếu connection, pressure rating, coil voltage, gas type, required flow rate và certification trước khi thay thế. VMR1 hoặc VMR2 có kết nối và lưu lượng khác VMR0 nên không phải lúc nào cũng là lựa chọn tương đương.



Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.