HT3C.XL/4P (50129384) Leuze Vietnam
1. Giới thiệu sản phẩm
Leuze HT3C.XL/4P (50129384) là cảm biến quang điện phản xạ khuếch tán có chức năng khử nền, thuộc Series 3C. Model được thiết kế để phát hiện các vật thể có hình dạng đặc biệt, màng trong suốt và chai có độ trong suốt cao.
Điểm đặc biệt của phiên bản XL là cảm biến sử dụng điểm sáng kéo dài, với kích thước khoảng 3 × 40 mm tại khoảng cách 50 mm. Thiết kế này giúp cảm biến nhận biết ổn định các vật thể có hình dạng không đồng nhất hoặc có nhiều khoảng trống.
Thông tin cơ bản:
- Hãng: Leuze
- Model: HT3C.XL/4P
- Part Number: 50129384
- Series: 3C
- Loại: Diffuse sensor with background suppression
- Phiên bản: XL – extra long light spot
- Nguồn sáng: LED đỏ
- Phạm vi hoạt động đảm bảo: 5 … 50 mm
- Phạm vi giới hạn: 5 … 100 mm
- Nguồn cấp: 10 … 30 VDC
- Ngõ ra: 2 × PNP
- Tần số chuyển mạch: 1.000 Hz
- Kết nối: Cáp 2 m, 4 dây
- Cấp bảo vệ: IP67 / IP69K
2. Đặc điểm nổi bật
2.1. Khử ảnh hưởng của nền
HT3C.XL/4P sử dụng nguyên lý diffuse sensing with background suppression, giúp giảm ảnh hưởng của vật thể hoặc bề mặt nằm phía sau đối tượng cần phát hiện.
Đây là đặc điểm hữu ích trong các hệ thống mà khoảng cách giữa sản phẩm và nền có thể thay đổi.
2.2. Điểm sáng dạng XL
Model được thiết kế với điểm sáng rất dài, kích thước khoảng 3 × 40 mm tại 50 mm.
Điểm sáng dạng chữ nhật kéo dài giúp cảm biến phù hợp với những đối tượng:
- Có nhiều lỗ hoặc khoảng trống.
- Có bề mặt không đồng đều.
- Có hình dạng dài.
- Là màng trong suốt.
- Là chai có độ trong suốt cao.
2.3. Phát hiện vật thể trong suốt
Leuze xác định các ứng dụng tiêu biểu của HT3C.XL/4P gồm phát hiện màng trong suốt, vật thể có lỗ/khe và chai có độ trong suốt cao.
Đây là nhóm ứng dụng mà cảm biến quang thông thường có thể gặp khó khăn do lượng ánh sáng phản xạ từ vật thể thấp.
2.4. Tốc độ chuyển mạch 1.000 Hz
Cảm biến đạt tần số chuyển mạch lên đến 1.000 Hz, thời gian đáp ứng khoảng 0,5 ms và thời gian sẵn sàng khoảng 300 ms.
Thông số này cho phép thiết bị đáp ứng tốt các dây chuyền tự động hóa có tốc độ phát hiện sản phẩm cao.
3. Thông số kỹ thuật
| Thông số | HT3C.XL/4P |
|---|---|
| Hãng sản xuất | Leuze |
| Model | HT3C.XL/4P |
| Part Number | 50129384 |
| Series | 3C |
| Loại cảm biến | Diffuse sensor with background suppression |
| Nguyên lý | Phản xạ khuếch tán, khử nền |
| Ứng dụng | Vật thể có lỗ, màng trong suốt, chai trong suốt cao |
| Phiên bản đặc biệt | Extra long light spot – XL |
| Nguồn sáng | LED đỏ |
| Bước sóng | 650 nm |
| Điểm sáng | 3 × 40 mm tại 50 mm |
| Phạm vi đảm bảo, vật trắng 90% | 5 … 50 mm |
| Phạm vi đảm bảo, vật xám 18% | 5 … 45 mm |
| Phạm vi đảm bảo, vật đen 6% | 5 … 40 mm |
| Phạm vi giới hạn, vật trắng 90% | 5 … 100 mm |
| Phạm vi giới hạn, vật xám 18% | 5 … 90 mm |
| Phạm vi giới hạn, vật đen 6% | 5 … 80 mm |
| Phạm vi điều chỉnh | 20 … 100 mm |
| Điện áp nguồn | 10 … 30 VDC |
| Số ngõ ra | 2 |
| Ngõ ra 1 | PNP – Light switching |
| Ngõ ra 2 | PNP – Dark switching |
| Tần số chuyển mạch | 1.000 Hz |
| Thời gian đáp ứng | 0,5 ms |
| Kết nối | Cáp |
| Chiều dài cáp | 2.000 mm |
| Số dây | 4 dây |
| Tiết diện dây | 0,2 mm² |
| Vật liệu cáp | PUR |
| Kích thước | 11,4 × 34,2 × 18,3 mm |
| Vỏ | PC-ABS |
| Mặt quang | PMMA |
| Khối lượng | 50 g |
| Nhiệt độ hoạt động | -40 … +60 °C |
| Nhiệt độ lưu trữ | -40 … +70 °C |
| Cấp bảo vệ | IP67 / IP69K |
| Cấp bảo vệ điện | Class III |
| Chứng nhận | cULus |
Các thông số trên được đối chiếu với dữ liệu kỹ thuật của Leuze và datasheet của model 50129384.
4. Thiết kế và kết nối
HT3C.XL/4P có thiết kế nhỏ gọn với kích thước 11,4 × 34,2 × 18,3 mm, sử dụng vỏ PC-ABS và mặt quang bằng PMMA. Thiết bị có thể được lắp thông qua lỗ hoặc sử dụng phụ kiện gá lắp tùy chọn.
Model sử dụng cáp PUR dài 2 m, 4 dây, giúp kết nối trực tiếp với hệ thống điều khiển.
Sơ đồ dây cơ bản:
- Nâu: V+
- Xanh: GND
- Đen: OUT 1
- Trắng: OUT 2
5. Nguyên lý hoạt động
HT3C.XL/4P phát ánh sáng đỏ về phía đối tượng cần phát hiện. Ánh sáng phản xạ từ vật thể được cảm biến thu nhận và xử lý để xác định sự hiện diện của vật thể.
Nhờ chức năng background suppression, cảm biến có thể hạn chế ảnh hưởng của nền phía sau.
Đặc biệt, điểm sáng 3 × 40 mm tạo vùng phát hiện kéo dài, giúp tăng khả năng nhận biết các đối tượng có cấu trúc không liên tục hoặc có nhiều khoảng trống.
6. Ứng dụng thực tế
HT3C.XL/4P phù hợp với nhiều ứng dụng trong tự động hóa công nghiệp, đặc biệt là các hệ thống xử lý vật liệu trong suốt hoặc có hình dạng phức tạp.
Một số ứng dụng:
- Phát hiện chai nhựa trong suốt.
- Phát hiện chai thủy tinh.
- Phát hiện màng nhựa trong suốt.
- Phát hiện vật thể có lỗ.
- Phát hiện sản phẩm trên băng tải.
- Kiểm tra sự hiện diện của sản phẩm.
- Máy đóng gói.
- Máy chiết rót.
- Dây chuyền đóng chai.
- Máy dán nhãn.
- Hệ thống phân loại sản phẩm.
- Dây chuyền tự động hóa.
Leuze đặc biệt chỉ ra ba nhóm ứng dụng cho model này: vật thể có lỗ/khe, màng trong suốt và chai có độ trong suốt cao.
7. Ưu điểm khi sử dụng
Một số ưu điểm đáng chú ý của HT3C.XL/4P:
- Thiết kế nhỏ gọn.
- Có chức năng khử nền.
- Điểm sáng XL kéo dài.
- Phù hợp phát hiện vật thể trong suốt.
- Hai ngõ ra PNP.
- Tần số chuyển mạch lên tới 1.000 Hz.
- Thời gian đáp ứng nhanh 0,5 ms.
- Cáp PUR dài 2 m.
- Cấp bảo vệ IP67/IP69K.
- Dải nhiệt độ hoạt động rộng -40 … +60 °C.
- Có khả năng tương thích vật liệu ECOLAB.
8. Lưu ý khi lựa chọn model
Khi đặt hàng cần ghi đầy đủ:
HT3C.XL/4P – 50129384 – Leuze
Không nên chỉ ghi HT3C.XL/4P nếu cần xác nhận chính xác hàng, bởi dòng Series 3C có nhiều phiên bản với phương thức kết nối khác nhau.
Ví dụ, HT3C.XL/4P-M8 có Part Number 50129383, trong khi model bạn yêu cầu HT3C.XL/4P là 50129384.
Do đó, 50129384 là mã cần dùng để báo giá đúng model bạn đang tìm.
9. Thông tin hãng Leuze
Leuze là nhà sản xuất các giải pháp cảm biến và công nghệ an toàn cho tự động hóa công nghiệp. Các sản phẩm của hãng được sử dụng trong nhiều lĩnh vực như đóng gói, logistics, gia công cơ khí, công nghiệp ô tô và các dây chuyền sản xuất tự động.
Bạn có thể tham khảo thông tin sản phẩm trực tiếp trên Leuze – Website chính thức.
10. Báo giá HT3C.XL/4P tại Việt Nam
Nếu doanh nghiệp đang tìm HT3C.XL/4P – 50129384 Leuze Vietnam, hãy cung cấp đầy đủ model và Part Number để được kiểm tra chính xác sản phẩm.
Hỗ trợ:
- Xác nhận model HT3C.XL/4P.
- Kiểm tra Part Number 50129384.
- Tư vấn thông số kỹ thuật.
- Kiểm tra hàng sẵn kho.
- Hỗ trợ lựa chọn model thay thế.
- Báo giá thiết bị Leuze.
- Giao hàng toàn quốc.
Website tiếp nhận yêu cầu báo giá: electric-power.jon-jul.com




Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.