IS 212MM/2NO-6E0 (50109682) Leuze Vietnam
1. Giới thiệu sản phẩm
IS 212MM/2NO-6E0 (50109682) là cảm biến tiệm cận cảm ứng thuộc Series 212, được thiết kế cho các hệ thống tự động hóa công nghiệp và ứng dụng phát hiện vật thể kim loại mà không cần tiếp xúc trực tiếp.
Thiết bị có dạng trụ M12 × 1 mm, khoảng cách cảm biến danh định 6 mm, sử dụng ngõ ra NPN – Normally Open (NO) và nguồn cấp 10 … 30 VDC. Model được trang bị cáp dài 2.000 mm, phù hợp cho các ứng dụng giám sát vị trí, đếm sản phẩm, phát hiện chi tiết máy và điều khiển chuyển động trong dây chuyền tự động hóa.
Thông tin cơ bản:
- Hãng sản xuất: Leuze
- Model: IS 212MM/2NO-6E0
- Part Number: 50109682
- Series: 212
- Loại: Inductive switch / Inductive proximity sensor
- Kiểu dáng: Cylindrical
- Đường kính: 12 mm
- Ren: M12 × 1 mm
- Khoảng cách cảm biến danh định Sn: 6 mm
- Khoảng cách hoạt động Sa: 0 … 4,8 mm
- Ngõ ra: NPN
- Chế độ chuyển mạch: Normally Open (NO)
- Điện áp nguồn: 10 … 30 VDC
- Tần số chuyển mạch: 800 Hz
- Kết nối: Cáp 3 dây
- Chiều dài cáp: 2.000 mm
- Cấp bảo vệ: IP67
2. Sản phẩm giải quyết vấn đề gì?
Trong máy móc công nghiệp, nhiều chi tiết cần được phát hiện mà không cần tiếp xúc trực tiếp. Ví dụ như piston, bánh răng, khuôn, cơ cấu trượt hoặc sản phẩm kim loại chạy trên băng tải.
Nếu sử dụng công tắc cơ học, việc tiếp xúc liên tục có thể làm tăng hao mòn và ảnh hưởng đến độ ổn định khi máy hoạt động với tần suất cao.
IS 212MM/2NO-6E0 sử dụng nguyên lý cảm ứng điện từ để phát hiện vật thể kim loại. Khi kim loại tiến vào vùng cảm biến, trạng thái ngõ ra thay đổi và tín hiệu có thể được đưa về PLC hoặc bộ điều khiển.
Nhờ đó, cảm biến có thể thực hiện các nhiệm vụ như:
- Xác định vị trí chi tiết.
- Phát hiện hành trình cơ cấu.
- Đếm sản phẩm kim loại.
- Kiểm tra có/không có vật thể.
- Xác định vị trí piston.
- Giám sát chuyển động máy.
- Làm tín hiệu giới hạn không tiếp xúc.
3. Điểm nổi bật đáng chú ý
3.1. Khoảng cách cảm biến 6 mm
IS 212MM/2NO-6E0 có khoảng cách cảm biến danh định Sn = 6 mm, trong khi khoảng cách hoạt động Sa được công bố ở mức 0 … 4,8 mm.
Khoảng cách này phù hợp với các cơ cấu máy cần phát hiện vật thể ở khoảng cách gần nhưng không muốn sử dụng tiếp điểm cơ học.
3.2. Phát hiện không tiếp xúc
Cảm biến không cần chạm trực tiếp vào vật thể cần phát hiện.
Khi một vật thể kim loại đi vào vùng cảm ứng, cảm biến nhận biết sự thay đổi của trường điện từ và chuyển trạng thái ngõ ra.
Đây là ưu điểm quan trọng trong các ứng dụng có:
- Chuyển động liên tục.
- Tần suất đóng/ngắt cao.
- Không gian lắp đặt hạn chế.
- Yêu cầu giảm hao mòn cơ học.
3.3. Ngõ ra NPN – Normally Open
Model sử dụng:
NPN – NO (Normally Open)
Cấu hình này cần được kiểm tra trước khi thay thế cảm biến trong hệ thống hiện có, đặc biệt khi PLC đang sử dụng chuẩn tín hiệu cụ thể.
Ngõ ra có dòng chuyển mạch tối đa 200 mA và điện áp rơi tối đa ≤ 2 V.
3.4. Tần số chuyển mạch 800 Hz
Cảm biến có tần số chuyển mạch lên đến 800 Hz và thời gian sẵn sàng khoảng 50 ms.
Thông số này cho phép model đáp ứng các ứng dụng phát hiện vật thể với tốc độ tương đối cao trong máy tự động.
3.5. Thiết kế M12 nhỏ gọn
Thân cảm biến có đường kính 12 mm, chiều dài khoảng 52 mm, ren M12 × 1 mm.
Kích thước nhỏ giúp thiết bị dễ tích hợp vào các cơ cấu máy, đồ gá và vị trí có không gian lắp đặt hạn chế.
4. Cách thiết bị hoạt động
IS 212MM/2NO-6E0 hoạt động dựa trên nguyên lý cảm ứng điện từ.
Có thể hình dung quá trình như sau:
Cảm biến tạo trường điện từ → vật thể kim loại tiến vào vùng cảm biến → trường điện từ thay đổi → mạch điện tử nhận biết sự thay đổi → ngõ ra NPN chuyển trạng thái → PLC/bộ điều khiển xử lý tín hiệu.
Khác với cảm biến quang, model này không cần phát hiện ánh sáng phản xạ từ vật thể.
Vì vậy, ánh sáng môi trường hoặc màu sắc bề mặt của vật thể không phải là yếu tố chính quyết định khả năng phát hiện.
Tuy nhiên, khoảng cách phát hiện thực tế phụ thuộc vào vật liệu. Leuze công bố hệ số hiệu chỉnh khoảng 1 đối với thép Fe360, 0,7 đối với inox, 0,3 đối với nhôm, 0,25 đối với đồng và 0,4 đối với đồng thau.
5. Ứng dụng trong công nghiệp
Máy móc và dây chuyền tự động
IS 212MM/2NO-6E0 có thể được sử dụng để:
- Phát hiện vị trí chi tiết máy.
- Xác định hành trình cơ cấu.
- Giám sát vị trí piston.
- Kiểm tra vị trí cơ cấu trượt.
- Phát hiện chi tiết kim loại.
- Đếm sản phẩm.
- Kiểm tra sự hiện diện của linh kiện.
- Làm tín hiệu giới hạn.
Dây chuyền sản xuất
Cảm biến có thể được bố trí tại các điểm kiểm tra trên băng tải để xác định sản phẩm đã đến đúng vị trí hay chưa.
Máy đóng gói
Trong máy đóng gói, cảm biến cảm ứng có thể được dùng để xác định vị trí của các cơ cấu kim loại như:
- Xi lanh.
- Thanh trượt.
- Cơ cấu kẹp.
- Dao cắt.
- Bộ phận truyền động.
Máy gia công cơ khí
Đây là nhóm ứng dụng phù hợp với cảm biến cảm ứng vì nhiều chi tiết trong máy được chế tạo từ kim loại.
Cảm biến có thể hỗ trợ:
- Xác định vị trí bàn máy.
- Giám sát cơ cấu chuyển động.
- Xác định vị trí chi tiết.
- Kiểm tra trạng thái cơ cấu.
6. Ứng dụng trong đời sống
Mặc dù IS 212MM/2NO-6E0 chủ yếu dành cho máy móc công nghiệp, nguyên lý cảm biến tiệm cận cảm ứng lại xuất hiện trong nhiều thiết bị tự động mà chúng ta gặp hàng ngày.
Máy bán hàng tự động
Các cảm biến có thể được sử dụng để nhận biết vị trí hoặc chuyển động của các cơ cấu bên trong máy.
Cửa và cổng tự động
Trong các hệ thống cửa tự động, cảm biến tiệm cận có thể được sử dụng để giám sát vị trí của các bộ phận cơ khí, giúp bộ điều khiển biết cửa đang ở trạng thái nào.
Thang máy
Cảm biến vị trí không tiếp xúc có thể được ứng dụng để xác định trạng thái hoặc vị trí của các bộ phận cơ khí trong hệ thống.
Máy móc gia dụng
Nhiều thiết bị tự động sử dụng cảm biến để xác định:
- Nắp đã đóng hay chưa.
- Cơ cấu đã về vị trí chưa.
- Bộ phận chuyển động đã đến điểm giới hạn chưa.
Hệ thống phân loại
Trong các dây chuyền phân loại, cảm biến cảm ứng có thể giúp xác định sự xuất hiện của vật thể kim loại và gửi tín hiệu để hệ thống xử lý tiếp.
Nhờ nguyên lý phát hiện không tiếp xúc, cảm biến giúp các thiết bị tự động hoạt động ổn định hơn và giảm nhu cầu sử dụng các tiếp điểm cơ khí.
7. Thông số kỹ thuật quan trọng
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Hãng sản xuất | Leuze |
| Model | IS 212MM/2NO-6E0 |
| Part Number | 50109682 |
| Series | 212 |
| Loại | Inductive switch |
| Kiểu dáng | Cylindrical |
| Khoảng cách danh định Sn | 6 mm |
| Khoảng cách hoạt động Sa | 0 … 4,8 mm |
| Điện áp nguồn | 10 … 30 VDC |
| Dòng không tải | 0 … 10 mA |
| Số ngõ ra | 1 |
| Kiểu ngõ ra | Transistor NPN |
| Chế độ chuyển mạch | NO – Normally Open |
| Dòng chuyển mạch tối đa | 200 mA |
| Dòng dư tối đa | 0,1 mA |
| Điện áp rơi | ≤ 2 V |
| Tần số chuyển mạch | 800 Hz |
| Thời gian sẵn sàng | 50 ms |
| Kết nối | Cable |
| Chiều dài cáp | 2.000 mm |
| Số dây | 3 dây |
| Tiết diện dây | 0,34 mm² |
| Vật liệu vỏ | Đồng thau mạ Chrome |
| Bề mặt cảm biến | PBT |
| Kích thước | Ø12 × 52 mm |
| Ren | M12 × 1 mm |
| Kiểu lắp đặt | Flush / Embedded |
| Khối lượng | 92 g |
| LED | 1 |
| Nhiệt độ hoạt động | -25 … +70 °C |
| Nhiệt độ lưu trữ | -25 … +70 °C |
| Cấp bảo vệ | IP67 |
| Bảo vệ | Đảo cực, ngắn mạch, bảo vệ cảm ứng |
| Tiêu chuẩn | IEC 60947-5-2 |
| Chứng nhận | cULus |
Các thông số được đối chiếu với dữ liệu kỹ thuật chính thức của Leuze cho IS 212MM/2NO-6E0 – 50109682.
8. Hướng dẫn lựa chọn và lắp đặt
Khi lựa chọn model này, cần kiểm tra một số yếu tố quan trọng.
Kiểm tra khoảng cách
Model có Sn 6 mm, nhưng khoảng cách hoạt động thực tế được công bố là 0 … 4,8 mm. Không nên thiết kế ứng dụng dựa trên việc đặt vật thể đúng bằng 6 mm mà không tính đến điều kiện thực tế.
Kiểm tra vật liệu cần phát hiện
Khoảng cách cảm biến thay đổi theo vật liệu.
Với:
- Thép Fe360: hệ số 1.
- Inox: khoảng 0,7.
- Đồng: khoảng 0,25.
- Nhôm: khoảng 0,3.
- Đồng thau: khoảng 0,4.
Do đó, nếu ứng dụng cần phát hiện nhôm hoặc đồng ở khoảng cách xa, cần tính toán lại khoảng cách lắp đặt.
Kiểm tra ngõ ra
Model sử dụng:
NPN + Normally Open
Đây là thông số đặc biệt quan trọng khi thay thế cảm biến cũ.
Kiểm tra kiểu kết nối
IS 212MM/2NO-6E0 sử dụng cáp 3 dây dài 2 m, không phải phiên bản đầu nối M12 tháo rời.
Nếu hệ thống đang dùng connector M12, cần kiểm tra các model khác trong Series 212 thay vì thay thế trực tiếp.
Kiểm tra kiểu lắp
Model có thiết kế flush/embedded, ren M12 × 1 mm, giúp lắp đặt trong các vị trí nhỏ gọn trên máy.
9. Phân biệt với các model gần giống
Series 212 có nhiều model có cấu hình gần giống IS 212MM/2NO-6E0, vì vậy khi đặt hàng cần kiểm tra kỹ phần mã phía sau.
Ví dụ:
| Model | Điểm cần chú ý |
|---|---|
| IS 212MM/2NO-2E0 | Khoảng cách danh định 2 mm |
| IS 212MM/2NO-4E0 | Khoảng cách danh định 4 mm |
| IS 212MM/2NO-6E0 | Khoảng cách danh định 6 mm |
| IS 212MM/2NO-8N0 | Phiên bản khoảng cách 8 mm, cấu hình khác |
| IS 212MM/2NC-8N0 | Ngõ ra NPN nhưng NC, không phải NO |
Trong đó, IS 212MM/2NO-6E0 – 50109682 có cấu hình NPN + NO + Sn 6 mm + cáp 2 m.
Vì vậy, khi thay thế cảm biến, không nên chỉ nhìn đường kính M12 mà cần đối chiếu cả khoảng cách, NO/NC, NPN/PNP và kiểu kết nối.
10. Thông tin về hãng Leuze
Leuze là thương hiệu chuyên phát triển cảm biến và giải pháp tự động hóa công nghiệp, bao gồm cảm biến tiệm cận, cảm biến quang điện, cảm biến đo khoảng cách, thiết bị an toàn và các giải pháp phục vụ máy móc sản xuất.
Model IS 212MM/2NO-6E0 thuộc Series 212 của Leuze và được hãng xác định là inductive switch, Part Number 50109682.
Tham khảo thông tin sản phẩm: Leuze – Website chính thức
11. Báo giá và hỗ trợ tại Việt Nam
Nếu bạn đang tìm IS 212MM/2NO-6E0 – 50109682 Leuze Vietnam, hãy cung cấp chính xác model hoặc Part Number để được kiểm tra.
Jon-JUL hỗ trợ:
- Kiểm tra mã 50109682.
- Xác nhận đúng model IS 212MM/2NO-6E0.
- Kiểm tra hàng sẵn kho.
- Báo giá nhanh.
- Tư vấn NPN/PNP.
- Tư vấn NO/NC.
- Kiểm tra khoảng cách cảm biến.
- Tư vấn model tương đương hoặc thay thế.
- Kiểm tra cấu hình cáp 2 m.
- Hỗ trợ giao hàng toàn quốc.
Yêu cầu kiểm tra hàng và báo giá: electric-power.jon-jul.com




Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.