PRK 95/44 L.4 (50025609) Leuze Vietnam
1. Giới thiệu sản phẩm
PRK 95/44 L.4 (50025609) là cảm biến quang điện phản xạ gương phân cực thuộc Series 95, được thiết kế cho các ứng dụng phát hiện vật thể trong hệ thống tự động hóa công nghiệp.
Model được phát triển đặc biệt cho khả năng phát hiện các vật thể có độ trong suốt cao, chẳng hạn như chai nhựa trong, màng film trong suốt và tấm kính. Thiết bị sử dụng công nghệ Autocollimation, nguồn sáng LED đỏ với bước sóng 660 nm và có tầm hoạt động đảm bảo lên đến 1,8 m.
PRK 95/44 L.4 sử dụng 2 ngõ ra transistor PNP, hỗ trợ cả chế độ Light switching và Dark switching. Thiết bị có tần số chuyển mạch tối đa 1.000 Hz, thời gian đáp ứng khoảng 0,5 ms, phù hợp với các dây chuyền yêu cầu phát hiện sản phẩm nhanh và ổn định.
Thông tin cơ bản:
- Hãng sản xuất: Leuze
- Model: PRK 95/44 L.4
- Part Number: 50025609
- Series: 95
- Loại: Polarized retro-reflective photoelectric sensor
- Nguyên lý: Reflection principle
- Phiên bản đặc biệt: Autocollimation
- Nguồn sáng: LED đỏ
- Bước sóng: 660 nm
- Tầm hoạt động đảm bảo: 0 … 1,8 m
- Tầm hoạt động giới hạn: 0 … 3 m
- Ngõ ra: 2 × PNP
- Kết nối: M12, 4-pin, A-coded
- Cấp bảo vệ: IP67
Model 50025609 được xác nhận trên website chính thức của Leuze.
2. Đặc điểm nổi bật
2.1. Phù hợp phát hiện vật thể trong suốt
Điểm nổi bật của model là khả năng phát hiện các đối tượng có độ trong suốt cao.
Theo dữ liệu của Leuze, thiết bị được ứng dụng cho:
- Phát hiện chai có độ trong suốt cao.
- Phát hiện màng film trong suốt.
- Phát hiện tấm kính.
- Phát hiện các sản phẩm có đặc tính quang học khó nhận biết bằng cảm biến thông thường.
Đây là một ưu điểm quan trọng trong các dây chuyền sản xuất bao bì, đóng chai và xử lý vật liệu trong suốt.
2.2. Công nghệ Autocollimation
PRK 95/44 L.4 được Leuze trang bị phiên bản đặc biệt Autocollimation.
Công nghệ này giúp tối ưu đường truyền quang học giữa cảm biến và reflector, hỗ trợ phát hiện các vật thể trong những ứng dụng yêu cầu khả năng nhận biết ổn định.
Đây cũng là một trong những đặc điểm giúp model phù hợp với các sản phẩm có độ trong suốt cao.
2.3. Tầm hoạt động lên đến 3 m
Thiết bị có:
- Tầm hoạt động đảm bảo: 0 … 1,8 m
- Tầm hoạt động giới hạn: 0 … 3 m
Khoảng cách này cho phép cảm biến được bố trí linh hoạt trong các hệ thống băng tải, máy đóng gói và dây chuyền tự động hóa.
2.4. Hai ngõ ra PNP
Model được trang bị 2 ngõ ra chuyển mạch kỹ thuật số:
- Output 1: PNP – Light switching
- Output 2: PNP – Dark switching
Nhờ hai chế độ chuyển mạch, thiết bị có thể đáp ứng nhiều phương án xử lý tín hiệu khác nhau trong hệ thống điều khiển.
Khi thay thế thiết bị, cần đặc biệt kiểm tra loại ngõ ra PNP để đảm bảo tương thích với PLC hoặc bộ điều khiển đang sử dụng.
2.5. Đáp ứng nhanh
PRK 95/44 L.4 có tần số chuyển mạch tối đa 1.000 Hz và thời gian đáp ứng khoảng 0,5 ms.
Thông số này phù hợp với các ứng dụng phát hiện sản phẩm liên tục trên dây chuyền, nơi cảm biến cần phản hồi nhanh khi vật thể đi qua vùng phát hiện.
3. Thông số kỹ thuật
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Hãng sản xuất | Leuze |
| Model | PRK 95/44 L.4 |
| Part Number | 50025609 |
| Series | 95 |
| Loại cảm biến | Polarized retro-reflective photoelectric sensor |
| Nguyên lý hoạt động | Reflection principle |
| Phiên bản đặc biệt | Autocollimation |
| Ứng dụng | Phát hiện chai có độ trong suốt cao |
| Ứng dụng khác | Phát hiện film và tấm kính trong suốt |
| Nguồn sáng | LED đỏ |
| Bước sóng | 660 nm |
| Tầm hoạt động đảm bảo | 0 … 1,8 m |
| Tầm hoạt động giới hạn | 0 … 3 m |
| Dạng tín hiệu phát | Pulsed |
| Hình dạng điểm sáng | Round |
| Điện áp nguồn | 10 … 30 VDC |
| Dòng tiêu thụ tối đa | 35 mA |
| Ripple | 0 … 15% từ UB |
| Số ngõ ra | 2 |
| Ngõ ra 1 | PNP – Light switching |
| Ngõ ra 2 | PNP – Dark switching |
| Tần số chuyển mạch | 1.000 Hz |
| Thời gian đáp ứng | 0,5 ms |
| Thời gian sẵn sàng | 100 ms |
| Kết nối | Connector |
| Đầu nối | M12 male |
| Số chân | 4-pin |
| Mã hóa | A-coded |
| Vật liệu đầu nối | Stainless steel |
| Vật liệu vỏ | Metal |
| Vật liệu vỏ kim loại | Zinc |
| Vật liệu nắp thấu kính | Glass |
| Kích thước W × H × L | 17 × 66 × 35 mm |
| Khối lượng | 90 g |
| Màu vỏ | Red |
| Kiểu lắp đặt | Through-hole mounting |
| Hiển thị | LED |
| Số LED | 2 |
| Điều chỉnh | Multiturn potentiometer |
| Nhiệt độ hoạt động | -25 … +60 °C |
| Nhiệt độ lưu trữ | -40 … +70 °C |
| Cấp bảo vệ | IP67 |
| Cấp bảo vệ điện | Class II |
| Tiêu chuẩn | IEC 60947-5-2 |
Các thông số được đối chiếu với dữ liệu kỹ thuật do Leuze công bố cho Part No. 50025609.
4. Thiết kế và kết nối
PRK 95/44 L.4 có thiết kế dạng khối với kích thước 17 × 66 × 35 mm, sử dụng vỏ kim loại zinc và nắp thấu kính bằng kính.
Thiết bị có khối lượng khoảng 90 g, được thiết kế để lắp đặt thông qua lỗ.
Phần kết nối sử dụng đầu nối:
- M12 male
- 4-pin
- A-coded
- Vật liệu đầu nối: Stainless steel
Thiết kế này giúp việc kết nối cảm biến với hệ thống điều khiển trở nên thuận tiện, đồng thời phù hợp với các hệ thống tự động hóa sử dụng kết nối M12.
Thiết bị cũng được trang bị 2 LED hiển thị và multiturn potentiometer để hỗ trợ theo dõi và điều chỉnh trong quá trình vận hành.
5. Nguyên lý hoạt động
PRK 95/44 L.4 hoạt động theo nguyên lý polarized retro-reflective.
Trong hệ thống, cảm biến được lắp đối diện với reflector. Cảm biến phát ánh sáng LED đỏ về phía reflector và nhận tín hiệu phản xạ quay trở lại.
Có thể mô tả quá trình hoạt động:
LED đỏ phát sáng → ánh sáng truyền đến reflector → reflector phản xạ ánh sáng → cảm biến nhận tín hiệu → vật thể đi qua làm thay đổi đường truyền ánh sáng → ngõ ra chuyển trạng thái.
Với phiên bản Autocollimation, hệ thống quang học được thiết kế để hỗ trợ phát hiện các vật thể đặc biệt như màng trong suốt, kính hoặc chai có độ trong suốt cao.
Đây là nhóm ứng dụng mà việc phát hiện bằng cảm biến quang thông thường có thể gặp nhiều khó khăn.
6. Ứng dụng thực tế
PRK 95/44 L.4 được Leuze xác định cho các ứng dụng phát hiện:
- Chai có độ trong suốt cao.
- Màng film trong suốt.
- Tấm kính.
- Bao bì trong suốt.
- Sản phẩm nhựa trong.
- Sản phẩm trên dây chuyền đóng gói.
- Dây chuyền vận chuyển sản phẩm.
- Hệ thống kiểm tra sự hiện diện.
- Hệ thống đếm sản phẩm.
- Máy đóng chai.
- Máy đóng gói.
- Dây chuyền tự động hóa công nghiệp.
Đặc biệt, khả năng phát hiện các vật thể có độ trong suốt cao là ưu điểm quan trọng của model này.
7. Ưu điểm khi sử dụng
PRK 95/44 L.4 sở hữu nhiều đặc điểm phù hợp với môi trường tự động hóa công nghiệp:
- Thuộc Series 95 của Leuze.
- Công nghệ phản xạ gương phân cực.
- Phiên bản Autocollimation.
- Phù hợp phát hiện vật thể trong suốt.
- Phát hiện chai trong suốt.
- Phát hiện film và kính.
- LED đỏ 660 nm.
- Tầm hoạt động đảm bảo 1,8 m.
- Tầm hoạt động giới hạn 3 m.
- Hai ngõ ra PNP.
- Hỗ trợ Light switching và Dark switching.
- Tần số chuyển mạch 1.000 Hz.
- Thời gian đáp ứng 0,5 ms.
- Kết nối M12 4-pin A-coded.
- Vỏ kim loại chắc chắn.
- Nắp thấu kính bằng kính.
- Cấp bảo vệ IP67.
- Dải nhiệt độ hoạt động -25 … +60 °C.
8. Lưu ý khi lựa chọn và thay thế
Khi tìm mua hoặc thay thế sản phẩm, cần xác nhận chính xác:
PRK 95/44 L.4 – Part No. 50025609 – Leuze
Đặc biệt cần kiểm tra:
- Model chính xác.
- Part Number.
- Ngõ ra PNP.
- Điện áp 10 … 30 VDC.
- Đầu nối M12 4-pin.
- Khoảng cách cảm biến – reflector.
- Loại reflector.
- Ứng dụng phát hiện vật thể trong suốt.
- Kích thước vị trí lắp đặt.
Theo dữ liệu hiện tại trên website Leuze, PRK 95/44 L.4 – 50025609 có thiết bị kế nhiệm là PRK35CPP.AX2/LG-M12 – Part No. 50150315. Model kế nhiệm thuộc Series 35C, có tầm hoạt động tối đa được Leuze công bố là 5 m.
Do đó, nếu cần thay thế model 50025609 bằng thiết bị mới hơn, nên kiểm tra lại toàn bộ thông số kỹ thuật, kích thước và kết nối trước khi đặt hàng thay thế.
9. Thông tin về hãng Leuze
Leuze là nhà sản xuất các giải pháp cảm biến và công nghệ an toàn phục vụ tự động hóa công nghiệp. Danh mục của hãng bao gồm cảm biến quang điện, cảm biến đo khoảng cách, cảm biến siêu âm, thiết bị an toàn, hệ thống nhận dạng và nhiều giải pháp cảm biến dành cho máy móc, logistics và dây chuyền sản xuất.
Thông tin chính thức về sản phẩm PRK 95/44 L.4 – 50025609 có thể được kiểm tra trực tiếp trên website của Leuze:
Leuze – Website chính thức:
https://www.leuze.com/
10. Báo giá PRK 95/44 L.4 tại Việt Nam
Nếu bạn đang tìm PRK 95/44 L.4 – 50025609 Leuze Vietnam, hãy cung cấp chính xác model hoặc Part Number để được hỗ trợ kiểm tra.
Jon-JUL có thể hỗ trợ:
- Kiểm tra mã 50025609.
- Xác nhận model PRK 95/44 L.4.
- Kiểm tra tình trạng hàng.
- Tư vấn thông số kỹ thuật.
- Tư vấn thiết bị thay thế.
- Kiểm tra khả năng tương thích khi thay thế.
- Tư vấn kết nối PNP.
- Báo giá sản phẩm Leuze.
- Hỗ trợ giao hàng toàn quốc.
Website:
https://electric-power.jon-jul.com/




Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.