PRK46C.D1/PX-M12 (50127028) Leuze Vietnam
1. Giới thiệu sản phẩm
PRK46C.D1/PX-M12 (50127028) là cảm biến quang điện phản xạ gương phân cực thuộc Series 46C, được thiết kế cho các hệ thống tự động hóa công nghiệp và ứng dụng phát hiện vật thể trên dây chuyền sản xuất.
Model hoạt động theo nguyên lý phản xạ (Reflection principle), sử dụng LED đỏ 630 nm và reflector TK(S) 100×100. Với reflector phù hợp, thiết bị có tầm hoạt động đảm bảo từ 0,1 đến 16 m, trong khi tầm hoạt động giới hạn điển hình lên đến 20 m.
Một điểm đáng chú ý của model là phiên bản D1/PX, sử dụng kết nối thông qua coupling module với AS-Interface (AS-i). Thiết bị có một ngõ ra transistor PNP – Dark switching, tần số chuyển mạch 500 Hz và thời gian đáp ứng khoảng 1 ms.
Thông tin cơ bản:
- Hãng sản xuất: Leuze
- Model: PRK46C.D1/PX-M12
- Part Number: 50127028
- Series: 46C
- Loại: Polarized retro-reflective photoelectric sensor
- Nguyên lý: Reflection principle
- Ứng dụng: Phát hiện vật thể được bọc màng stretch
- Phiên bản đặc biệt: Kết nối qua coupling module với AS-Interface
- Nguồn sáng: LED đỏ
- Bước sóng: 630 nm
- Tầm hoạt động đảm bảo: 0,1 … 16 m
- Tầm hoạt động giới hạn: 0,1 … 20 m
- Reflector tham chiếu: TK(S) 100×100
- Ngõ ra: PNP – Dark switching
- Tần số chuyển mạch: 500 Hz
- Thời gian đáp ứng: 1 ms
- Kết nối: M12, 4-pin, A-coded
- Cấp bảo vệ: IP67 / IP69K
2. Đặc điểm nổi bật
2.1. Công nghệ phản xạ gương phân cực
PRK46C.D1/PX-M12 sử dụng công nghệ polarized retro-reflective, trong đó cảm biến và reflector được bố trí đối diện nhau.
Cảm biến phát ánh sáng về phía reflector. Khi không có vật thể, ánh sáng được phản xạ trở lại cảm biến. Khi sản phẩm đi qua và chắn đường truyền ánh sáng, tín hiệu nhận được thay đổi và ngõ ra chuyển trạng thái.
Cấu hình này phù hợp với các hệ thống cần phát hiện sản phẩm trên băng tải, máy đóng gói và dây chuyền tự động hóa.
2.2. Tầm hoạt động lên đến 16 m
Khi sử dụng reflector TK(S) 100×100, model có:
- Tầm hoạt động đảm bảo: 0,1 … 16 m
- Tầm hoạt động giới hạn: 0,1 … 20 m
Khoảng cách này cho phép cảm biến được sử dụng trong những hệ thống cần khoảng cách tương đối lớn giữa cảm biến và reflector.
2.3. Kết nối AS-Interface
Điểm khác biệt của PRK46C.D1/PX-M12 nằm ở phiên bản kết nối.
Leuze xác định model có special version: Connection via coupling module to AS-Interface. Điều này cho phép thiết bị được tích hợp vào hệ thống mạng AS-Interface (AS-i) thông qua coupling module tương thích.
Đây là lựa chọn phù hợp cho những dây chuyền tự động hóa đang sử dụng kiến trúc mạng AS-i để kết nối các thiết bị cảm biến và cơ cấu chấp hành.
2.4. Ngõ ra PNP – Dark switching
Thiết bị có 1 digital switching output, sử dụng transistor PNP và chế độ Dark switching.
Thông số này cần được kiểm tra trước khi thay thế một cảm biến khác trong hệ thống, đặc biệt khi thiết bị cũ sử dụng logic PNP hoặc NPN khác.
2.5. Tốc độ chuyển mạch 500 Hz
PRK46C.D1/PX-M12 có:
- Tần số chuyển mạch: 500 Hz
- Thời gian đáp ứng: 1 ms
- Thời gian sẵn sàng: 300 ms
Các thông số này giúp model đáp ứng tốt các ứng dụng phát hiện sản phẩm liên tục trên dây chuyền tự động hóa.
3. Thông số kỹ thuật
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Hãng sản xuất | Leuze |
| Model | PRK46C.D1/PX-M12 |
| Part Number | 50127028 |
| Series | 46C |
| Loại cảm biến | Polarized retro-reflective photoelectric sensor |
| Nguyên lý | Reflection principle |
| Ứng dụng | Detection of stretch-wrapped objects |
| Phiên bản đặc biệt | Connection via coupling module to AS-Interface |
| Nguồn sáng | LED đỏ |
| Bước sóng | 630 nm |
| Dạng tín hiệu phát | Pulsed |
| Tầm hoạt động đảm bảo | 0,1 … 16 m |
| Tầm hoạt động giới hạn | 0,1 … 20 m |
| Reflector tham chiếu | TK(S) 100×100 |
| Điện áp nguồn | 10 … 30 VDC |
| Ripple | 0 … 15% từ UB |
| Dòng không tải | 0 … 20 mA |
| Số ngõ ra | 1 |
| Kiểu ngõ ra | Digital switching output |
| Phần tử chuyển mạch | Transistor |
| Logic ngõ ra | PNP |
| Nguyên lý chuyển mạch | Dark switching |
| Tần số chuyển mạch | 500 Hz |
| Thời gian đáp ứng | 1 ms |
| Thời gian sẵn sàng | 300 ms |
| Kết nối | Connector |
| Đầu nối | M12 male |
| Số chân | 4-pin |
| Mã hóa | A-coded |
| Vật liệu đầu nối | Plastic |
| Vật liệu vỏ | Plastic |
| Vật liệu vỏ nhựa | PC-PBT |
| Vật liệu nắp quang | Plastic / PMMA |
| Kích thước W × H × L | 20,5 × 76,3 × 44 mm |
| Khối lượng | 60 g |
| Màu vỏ | Đỏ |
| Kiểu lắp đặt | Through-hole mounting |
| Điều chỉnh | Potentiometer 270° |
| Số LED | 2 |
| Nhiệt độ hoạt động | -40 … +60 °C |
| Nhiệt độ lưu trữ | -40 … +70 °C |
| Cấp bảo vệ | IP67 / IP69K |
| Cấp bảo vệ điện | Class III |
| Chứng nhận | cULus |
| Tiêu chuẩn | IEC 60947-5-2 |
Các thông số trên được đối chiếu với dữ liệu sản phẩm chính thức của Leuze cho 50127028.
4. Thiết kế và kết nối
PRK46C.D1/PX-M12 có thiết kế dạng khối nhỏ gọn với kích thước 20,5 × 76,3 × 44 mm, khối lượng khoảng 60 g.
Vỏ cảm biến được chế tạo từ PC-PBT, phần nắp quang sử dụng Plastic / PMMA. Thiết bị có màu vỏ đỏ và được thiết kế để lắp đặt thông qua lỗ hoặc phụ kiện gá tùy chọn.
Kết nối sử dụng:
- Đầu nối M12 male.
- 4-pin.
- Mã hóa A-coded.
- Vật liệu đầu nối: Plastic.
Leuze đưa ra mô-men siết khuyến nghị:
- Gá M3: 0,9 N·m
- Gá M4: 1,4 N·m
Thiết bị được trang bị 2 LED hiển thị và potentiometer 270° để hỗ trợ theo dõi và điều chỉnh trong quá trình vận hành.
5. Nguyên lý hoạt động
Hệ thống sử dụng cảm biến và reflector để tạo đường truyền quang học.
Quá trình hoạt động có thể mô tả:
LED đỏ phát sáng → ánh sáng truyền đến reflector → reflector phản xạ ánh sáng → cảm biến nhận tín hiệu → vật thể đi vào vùng phát hiện → tia sáng bị gián đoạn → ngõ ra PNP thay đổi trạng thái.
Công nghệ phân cực giúp cảm biến nhận biết tín hiệu phản xạ từ reflector và phát hiện sự gián đoạn do vật thể gây ra.
Với reflector TK(S) 100×100, khoảng cách hoạt động đảm bảo có thể đạt 16 m, đáp ứng nhiều cấu hình lắp đặt trên dây chuyền sản xuất.
6. Ứng dụng thực tế
Leuze xác định PRK46C.D1/PX-M12 cho ứng dụng phát hiện vật thể được bọc màng stretch.
Trong thực tế, thiết bị có thể được sử dụng trong:
- Phát hiện sản phẩm trên băng tải.
- Phát hiện pallet.
- Phát hiện thùng carton.
- Phát hiện sản phẩm bọc màng.
- Kiểm tra sự hiện diện của sản phẩm.
- Đếm sản phẩm.
- Máy đóng gói.
- Dây chuyền logistics.
- Hệ thống vận chuyển vật liệu.
- Máy phân loại sản phẩm.
- Dây chuyền sản xuất tự động.
- Hệ thống điều khiển sử dụng AS-Interface.
- Các ứng dụng cần khoảng cách cảm biến – reflector lớn.
7. Ưu điểm khi sử dụng
Một số ưu điểm nổi bật của model:
- Thuộc Series 46C của Leuze.
- Công nghệ phản xạ gương phân cực.
- Phù hợp phát hiện vật thể bọc màng stretch.
- Tầm hoạt động đảm bảo lên đến 16 m.
- Tầm hoạt động giới hạn lên đến 20 m.
- Sử dụng reflector TK(S) 100×100.
- LED đỏ bước sóng 630 nm.
- Ngõ ra PNP – Dark switching.
- Tần số chuyển mạch 500 Hz.
- Thời gian đáp ứng 1 ms.
- Kết nối M12 4-pin A-coded.
- Hỗ trợ kết nối thông qua coupling module với AS-Interface.
- Cấp bảo vệ IP67 / IP69K.
- Dải nhiệt độ hoạt động -40 … +60 °C.
- Có bảo vệ đảo cực, ngắn mạch và quá độ.
- Thiết kế phù hợp với môi trường tự động hóa công nghiệp.
8. Lưu ý khi lựa chọn và thay thế
Khi tìm mua hoặc thay thế sản phẩm, cần xác nhận chính xác:
PRK46C.D1/PX-M12 – 50127028 – Leuze
Đặc biệt cần kiểm tra cấu hình AS-Interface vì đây là phiên bản có kết nối thông qua coupling module với AS-i.
Ngoài ra cần xác nhận:
- Part Number.
- Series 46C.
- Nguyên lý phản xạ gương phân cực.
- Ngõ ra PNP.
- Chế độ Dark switching.
- Điện áp nguồn 10 … 30 VDC.
- Đầu nối M12 4-pin.
- Reflector đang sử dụng.
- Khoảng cách giữa cảm biến và reflector.
- Yêu cầu kết nối AS-Interface.
- Không gian lắp đặt.
- Môi trường hoạt động.
Trong Series 46C có nhiều model gần giống nhau. Ví dụ PRK46C.D/PX-M12 – 50127027 có cùng cấu hình AS-Interface, cùng tầm hoạt động 16 m / 20 m, nhưng Part Number khác. Vì vậy khi thay thế cần đối chiếu chính xác mã sản phẩm.
Một số model khác như PRK46C.D/PX-200-M12 – 50127031 có cáp dài 200 mm và cũng thuộc phiên bản AS-Interface, nhưng không nên mặc định thay thế trực tiếp nếu chưa kiểm tra cấu hình đấu nối thực tế.
9. Thông tin về hãng Leuze
Leuze là nhà sản xuất các giải pháp cảm biến và công nghệ an toàn dành cho tự động hóa công nghiệp. Danh mục của hãng bao gồm cảm biến quang điện, cảm biến đo khoảng cách, cảm biến siêu âm, thiết bị an toàn, hệ thống nhận dạng và nhiều giải pháp phục vụ máy móc, logistics và dây chuyền sản xuất.
Thông tin kỹ thuật chính thức về PRK46C.D1/PX-M12 – 50127028 có thể được tham khảo tại:
Leuze – Website chính thức:
Leuze – Website chính thức
Trang sản phẩm chính thức xác nhận model PRK46C.D1/PX-M12 có Part Number 50127028, thuộc Series 46C và là cảm biến quang phản xạ gương phân cực.
10. Báo giá PRK46C.D1/PX-M12 tại Việt Nam
Nếu bạn đang tìm mua PRK46C.D1/PX-M12 – 50127028 Leuze Vietnam, hãy cung cấp chính xác model hoặc Part Number để được hỗ trợ kiểm tra.
Jon-JUL có thể hỗ trợ:
- Kiểm tra mã 50127028.
- Xác nhận đúng model PRK46C.D1/PX-M12.
- Kiểm tra tình trạng hàng.
- Kiểm tra thông số kỹ thuật.
- Tư vấn reflector TK(S) 100×100.
- Kiểm tra cấu hình PNP.
- Tư vấn kết nối AS-Interface.
- Kiểm tra khả năng thay thế model tương đương.
- Báo giá sản phẩm Leuze.
- Hỗ trợ giao hàng toàn quốc.
Website:
electric-power.jon-jul.com




Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.